
Chọn công suất GPU theo loại máy bay và các tiêu chí kỹ thuật
Hướng dẫn chọn công suất GPU (kVA) theo loại máy bay: thân hẹp ~90 kVA, thân rộng 120–180 kVA. Số ngõ AC/DC, chất lượng điện, cáp, di động và tiêu chí chọn GPU Bertoli.
Trang chủ » Thư viện kỹ thuật

Hướng dẫn chọn công suất GPU (kVA) theo loại máy bay: thân hẹp ~90 kVA, thân rộng 120–180 kVA. Số ngõ AC/DC, chất lượng điện, cáp, di động và tiêu chí chọn GPU Bertoli.

E-GPU (battery GPU) dùng pin lithium LiNMC/LFP + quản lý ABESS thay GPU diesel: không phát thải tại chỗ, rất êm, chi phí vận hành thấp. Dòng E-GPU Bertoli 90–180 kVA.

Máy bay dùng điện 400Hz 115/200V thay vì 50/60Hz để thiết bị nhỏ gọn, nhẹ hơn. Vì sao chọn 400Hz, yêu cầu chất lượng điện và cách GPU tạo nguồn 400Hz chuẩn hàng không.

So sánh GPU diesel (D-GPU) và GPU điện/pin (E-GPU): nguồn năng lượng, phát thải, tiếng ồn, chi phí vận hành và cách chọn. Bertoli cung cấp cả hai dòng 60–180 kVA.

GPU (Ground Power Unit) là bộ nguồn mặt đất cấp điện 400Hz 115/200V cho máy bay khi đỗ, thay cho APU. Cấu tạo, phân loại GPU điện/diesel và dải công suất — giải pháp Bertoli.

Bơm chân không không hút hơi nước — bẫy lạnh mới làm việc đó, và bằng một cơ chế không phải là hút. Giải thích nguyên lý áp suất hơi của nước đá, vì sao có khoá −40 °C, vì sao bẫy đầy đá thì mẻ đứng lại.

Bảng tra cứu 1.108 mã phụ tùng máy nén khí ly tâm Cameron/Cooper/Joy Turbo Air (TA2000–TA11000, MSG): mã P/N, tên tiếng Anh và tên tiếng Việt.

Máy nén khí cao áp 70 bar trong thủy điện chạy ngắt quãng (~2h/ngày) hay hỏng séc măng và ăn mòn lòng xi-lanh do hơi ẩm ngưng tụ. Nguyên nhân gốc và cách phòng ngừa, khắc phục.

Chọn máy nén cao áp theo TCO chứ không chỉ giá mua: điện chiếm 70–80% chi phí vòng đời. Các thông số cần xác định, vai trò hiệu suất và vì sao chọn Belliss & Morcom qua Quang Minh.

Hướng dẫn bảo trì máy nén khí piston cao áp: van, vòng găng, gioăng, lọc, làm mát, xả nước ngưng; bảo trì theo tình trạng và phụ tùng chính hãng Belliss & Morcom / Reavell.

Quản lý nhiệt là chìa khóa của máy nén cao áp: nén nhiều cấp + làm mát trung gian, làm mát bằng nước, bôi trơn tách biệt để giữ khí oil-free, tách nước ngưng và cân bằng rung.

So sánh máy nén piston và trục vít: dải áp suất, lưu lượng, hiệu suất, độ ồn và oil-free. Vì sao piston chiếm ưu thế ở 15–90 bar và khi nào nên chọn loại nào.

Máy nén tăng áp nitơ (nitrogen booster) nâng áp nitơ từ máy tạo PSA/màng lên áp cao cho cắt laser, đóng gói, dầu khí. Nguyên lý, đặc thù khí trơ và giải pháp oil-free Belliss & Morcom.

Máy nén khí piston oil-free tới 90 bar (V290M/V660M/V780M) cho tăng áp nitơ, dầu khí, bán dẫn, hàng không. Thiết kế chéo nhỏ gọn, làm mát bằng nước, thông số và cách chọn.

Thổi chai PET cần khí nén không dầu áp cao (~40 bar). Yêu cầu về khí sạch Class 0, áp ổn định, lưu lượng và tiết kiệm điện; giải pháp máy nén oil-free Belliss & Morcom tới 45 bar.

Khí nén không dầu (oil-free, ISO 8573-1 Class 0) là bắt buộc cho PET, thực phẩm, dược, điện tử và nitơ. Rủi ro của khí nhiễm dầu và giải pháp máy oil-free Belliss & Morcom.