Máy thổi khí Zhang Gu SSR100

Liên hệ nhận tư vấn về sản phẩm này

Máy thổi khí Zhang Gu SSR100

Máy thổi khí Zhang Gu SSR100
Máy thổi khí Zhang Gu SSR100

 

Mô tả Sản phẩm

Sê-ri SSR là máy thổi khí Roots ba thùy mới được phát triển bởi một liên doanh Trung-Nhật.

 

Đặc trưng

1. Việc sử dụng thiết bị truyền động cao cấp không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn đạt được độ ồn thấp.

2. Các cửa hút gió và thoát khí của quạt này không đóng mở tức thì như các quạt cũ nên tiếng chạy rất nhỏ, hầu như không có xung khí thải.

3. Không khí đầu ra sạch và không chứa bụi dầu.

 

Thông số kỹ thuật

Lưu lượng: 0,6m3~90m3/phút; Tăng tốc: 9,8~78,4kPa.

 

Mục đích chính

Được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, vận chuyển khí nén, đóng gói chân không, nuôi trồng thủy sản và các ngành công nghiệp khác.

 

1. Bảng thông số loại SSR

Loại máy công suất Tốc độ quay rpm 0.10
9.8kPa Qs      La
0.15
14.7kPa
Qs      La
020
19.6kPa
Qs      La
Áp suất xả(kgf/cm2)
0.25              0.30              0.35              0.40              0.45
24.5kPa        29.4kPa        34.3kPa        39.2kPa        44.1kPa
Qs      La      Qs      La      Qs      La      Qs      La      Qs      La
0.50
49kPa Qs      La
0.55
53.9kPa
Qs      La
0.60
58.8kPa
Qs      La
tốc độ quay rpm
SSR 50 50A 1100 122 030 116 044 112 052 105 066 099 078 093 092 090 104 085 118 078 132 1100
1230 138 038 131 052 127 064 120 078 114 092 108 106 105 120 100 135 094 149 090 164 1230
1350 153 044 146 060 142 074 134 088 128 104 123 119 119 134 114 150 109 165 105 182 1350
1450 166 050 158 067 154 082 146 098 140 114 134 130 130 147 125 162 120 179 116 196 114 215 1450
1530 175 056 168 074 163 090 155 106 149 124 143 140 139 158 135 175 130 192 126 210 124 229 1530
1640 189 064 181 084 176 101 168 118 162 137 156 155 152 174 147 191 143 210 140 229 138 249 1640
1730 200 071 192 092 187 110 179 128 173 148 166 167 162 186 157 205 153 225 150 245 148 266 1730
1840 213 080 205 101 200 120 192 140 186 162 179 181 175 202 170 222 167 243 164 264 162 286 1840
1950 227 089 219 111 213 132 205 152 199 175 192 195 183 218 183 239 181 261 177 283 175 306 1950
2120 248 102 239 126 233 149 225 171 219 196 212 218 203 242 203 265 201 289 198 313 196 337 2120
SSR 65 65A 1110 167 038 157 060 148 080 140 099 132 116 125 135 113 152 112 172 107 182 1110
1240 192 048 182 070 173 092 165 112 158 133 151 153 144 174 138 196 132 210 127 230 1240
1360 216 056 206 081 197 104 189 124 182 148 175 171 168 194 162 218 156 235 151 258 1360
1450 231 063 222 088 214 112 207 134 200 160 193 185 186 210 180 232 174 254 169 278 163 300 1450
1530 245 070 236 096 228 120 221 145 214 172 208 198 202 225 196 250 190 272 184 296 179 320 1530
1640 266 080 257 108 249 133 242 160 236 189 230 217 224 246 216 273 212 295 206 322 201 346 1640
1740 286 089 277 118 269 146 262 174 256 204 250 234 244 264 238 294 232 316 226 345 221 370 1740
1820 302 096 293 127 285 156 278 186 272 216 266 246 260 279 254 310 248 333 242 363 237 390 1820
1940 326 107 317 140 309 171 302 203 296 235 290 269 283 302 277 335 271 359 266 390 261 420 1940
2130 364 124 355 160 347 195 340 230 333 265 327 300 321 335 315 372 309 400 304 434 299 466 2130
SSR 80 80A 1140 309 104 300 132 290 160 284 198 278 214 271 243 263 269 254 300 248 322 240 347 236 374 1140
1230 337 114 328 146 318 176 310 206 306 235 299 265 291 294 282 327 276 353 268 381 263 411 1230
1300 359 122 350 157 341 189 333 221 327 251 320 283 312 314 303 349 297 377 290 409 284 441 1300
1360 377 129 368 166 359 199 352 233 346 264 338 298 330 331 322 367 316 398 309 430 302 465 1360
1460 408 140 399 181 390 217 382 254 376 287 369 323 362 360 353 398 346 432 340 469 334 506 1460
1560 438 152 430 197 421 232 414 274 407 310 400 349 393 388 384 429 377 466 371 507 365 548 4560
1650 466 162 457 211 448 250 441 292 436 331 428 371 420 414 412 456 405 498 398 540 392 585 1650
1730 490 171 482 223 473 264 467 308 460 350 453 392 446 436 438 480 430 526 424 574 415 618 1730
1820 518 181 510 237 500 280 494 327 488 370 481 415 474 462 465 508 458 557 452 606 445 656 1820
1900 543 191 535 250 527 295 519 344 512 388 506 435 499 488 489 533 482 584 477 636 470 688 1900
SSR 100 200A 1060 457 135 440 180 424 223 409 270 396 310 382 357 370 400 359 448 348 495 338 540 328 586 1060
1140 497 152 481 200 465 246 450 295 436 341 423 390 412 438 401 488 390 538 380 588 371 638 1140
1220 534 168 518 220 503 270 489 320 476 371 484 424 453 476 442 529 432 576 422 637 413 690 1220
1310 573 187 558 241 544 296 531 350 518 405 506 461 495 518 484 575 474 630 464 692 455 748 1310
1460 653 218 638 278 625 340 612 398 600 462 589 524 578 587 568 652 558 710 548 774 539 845 1460
1540 691 240 677 302 664 367 652 430 640 498 629 563 619 630 609 698 599 761 590 837 581 900 1540
1680 763 278 749 348 736 418 724 490 713 562 702 635 692 708 682 783 673 850 664 930 655 1.003 1680
1780 809 305 796 381 784 456 773 532 762 610 752 686 742 763 732 843 723 915 714 997 706 1.071 1780
1880 857 333 845 413 836 493 825 575 815 656 805 738 795 818 786 902 777 980 768 1.062 760 1.142 1880
1980 907 360 896 446 885 531 875 617 865 701 855 790 846 875 837 963 828 1.046 820 1.130 812 1.213 1980

 

2. BẢNG THÔNG SỐ KHỚP NỐI TRỰC TIẾP LOẠI SSR

SSR-100
Loại máy Lưu lượng Tốc độ quay rpm Áp suất xả
kgf/cm2         kpa
Dòng chảy Qs
m3/min
Công suất trên trục La kw Động cơ phù hợp
Loại        Nguồn
Type        kw
SSR-100 100A 1450 010 98 649 217 Y100L2-4 30
015 147 634 276 Y100L2-4 30
020 196 621 338 Y112M-4 40
025 245 608 395 Y132S-4 55
030 294 596 459 Y132S-4 55
035 343 585 520 Y132M-4 75
040 392 574 583 Y132M-4 75
045 441 564 648 Y132M-4 75
050 490 554 705 Y160M-4 11
055 539 544 769 Y160M-4 11
060 588 535 839 Y160M-4 11

 

3. Kích thước ngoài của máy SSR

 

Type                                Bore A B C D E F G H J K
SSR-50 50A 230 130 125 895 185 179 560 410 100
SSR-65 65A 230 130 135 970 205 202 600 450 100
SSR-80 80A 280 170 150 1130 220 225 650 500 100
SSR-100 100A 280 155 160 1255 260 265 730 580 100
SSR-125 125A 355 205 190 1515 295 294 860 700 110 350
SSR-150 150A 400 235 210 1730 370 377 960 750 160 400
SSR-175 200A 520 355 230 1775 465 457 1100 840 160 420
SSR-200 200A 591 378 256 2210 525 550 1280 1000 180 500

 

Type                                Bore L M N O P Q n R S Kg WEIGHT
SSR-50 50A 300 115 155 15 80 4 450 730 70
SSR-65 65A 340 135 175 15 80 4 500 780 81
SSR-80 80A 360 130 200 15 80 4 530 860 123
SSR-100 100A 470 170 270 15 80 4 600 930 157
SSR-125 125A 350 470 185 255 15 100 6 710 1230 235
SSR-150 150A 350 590 250 300 20 100 6 860 1335 394
SSR-175 200A 420 720 325 355 20 100 6 1045 1600 495
SSR-200 200A 500 755 360 345 20 125 6 1080 1765 860

4. Mức độ ồn của máy SSR

Máy thổi khí Zhang Gu SSR100

Máy thổi khí Zhang Gu SSR100

Máy thổi khí Zhang Gu SSR100

Máy thổi khí Zhang Gu SSR100

Máy thổi khí Zhang Gu SSR100

 

Sản phẩm cùng loại