Đang tải danh mục…

Máy nén khí trục vít không dầu Ingersoll Rand E-Series 355–500 kW

Nhận báo giá & tư vấn sản phẩm

Bạn muốn nhận thông tin qua đâu?

Thông tin cơ bản

Thông tin bổ sung

Công suất

355–500 kW

Thương hiệu

INGERSOLL RAND

Kiểu nén

Trục vít không dầu

Xuất xứ

Mỹ

Tình trạng

Chính hãng – Mới 100%

Bảo hành

12 tháng

Máy nén khí trục vít không dầu 2 cấp nén Ingersoll Rand E355–500 kW sở hữu nhiều ưu điểm vốn có và lưu lượng khí vượt trội – cao hơn tới 12% so với sản phẩm tương tự trên thị trường. Thiết kế hiệu năng cao với 11 kỹ thuật đặc biệt cùng linh kiện bền bỉ, tin cậy đảm bảo cấp khí nén không dầu liên tục. Nhu cầu khí ổn định nên chọn bản tốc độ cố định; nhu cầu khí biến động nên chọn bản biến tần (VSD) để tiết kiệm điện hơn.

Tính năng

  • Giảm chi phí vòng đời: hệ thống không dầu có chi phí đầu tư cao hơn nhưng chi phí vận hành & bảo trì theo vòng đời thấp hơn, tối ưu tổng chi phí sở hữu trong khi vẫn giữ chất lượng khí cao.
  • Tăng độ tin cậy: thiết kế sản phẩm & hệ thống tin cậy, cấp khí chất lượng, bảo vệ thiết bị hạ nguồn nhạy cảm, giảm bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Tăng năng suất: máy nén không dầu chứng nhận Grade-0 đảm bảo zero ô nhiễm khí, loại bỏ rủi ro hư hại và lãng phí sản phẩm.
  • Dễ bảo trì: thiết kế lấy sự thuận tiện bảo trì làm trọng tâm, dễ thay thế vật tư tại chỗ.

Bảng thông số kỹ thuật

i-fixed frequency
model max pressure barg Rated power kW Gas displacement (FAD) m3/min Dimensions (mm) (L x W x H) weight kg
E355i-W7.5 7.5 355 62.0 4488X2206X2430* 9514
E355i-W8.5 8.5 355 58.5 4488X2206X2430* 9514
E400i-W7.5 7.5 400 69.0 4488X2206X2430* 10509
E400i-W8.5 8.5 400 65.0 4488X2206X2430* 10509
E400i-W10.2 10.2 400 58.4 4488X2206X2430* 10509
E450i-W7.5 7.5 450 76.9 4488X2206X2430* 10639
E450i-W8.5 8.5 450 72.5 4488X2206X2430* 10639
E450i-W10.2 10.2 450 66.2 4488X2206X2430* 10639
E500i-W7.5 7.5 500 84.2 4488X2206X2430* 10814
E500i-W8.5 8.5 500 80.1 4488X2206X2430* 10814
E500i-W10.2 10.2 500 73.4 4488X2206X2430* 10814
n-variable frequency
model max pressure barg Rated power kW Gas displacement (FAD) m3/min Dimensions (mm) (L x W x H) weight kg
E355nx-W10.2 4-10 355 62.0 4913 X 2211 X 2430 12458
E400n-W10.2 4-10 400 69.0 4913 X 2211 X 2430 12523
E450n-W10.2 4-10 450 76.9 4913 X 2211 X 2430 12548
E500n-W10.2 4-10 500 81.0 4913 X 2211 X 2430 12558

Nhà phân phối ủy quyền Ingersoll Rand tại Việt Nam

Quang Minh Group – nhà phân phối ủy quyền Ingersoll Rand. Liên hệ để được tư vấn chọn cấu hình, báo giá tốt nhất và dịch vụ chính hãng: đầy đủ CO/CQ, bảo hành, phụ tùng và kỹ thuật tận nơi.

Liên hệ tư vấn & báo giá →