Máy nén khí di động CompAir TurboScrew là dòng máy nén khí lưu động cỡ lớn ứng dụng công nghệ tăng áp turbo, lưu lượng tới 27 m³/phút ở áp suất cao – tối ưu cho khoan đá, khai thác và các ứng dụng công suất lớn ngoài hiện trường.
Thông số kỹ thuật chính
| Lưu lượng khí (FAD) |
tới 27 m³/phút (953 cfm) |
| Áp suất làm việc |
tới 24 bar (tùy model) |
| Nguồn động lực |
Động cơ diesel + công nghệ TurboScrew |
| Kiểu máy |
Máy nén khí trục vít di động cỡ lớn, kéo theo |
| Model tiêu biểu |
C170TS, C190TS, C210TS |
Đặc điểm & ưu điểm
- Thiết kế di động, kéo theo (towable): khung gầm chắc chắn, cơ động cao, dễ di chuyển và triển khai ngay tại công trường.
- Động cơ diesel bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu: đạt tiêu chuẩn khí thải hiện hành, vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
- Đầu nén trục vít CompAir độ bền cao: lưu lượng ổn định cho dụng cụ khí nén, phun cát, khoan, thi công đường ống.
- Vỏ chống ồn & chống thời tiết: giảm tiếng ồn, bảo vệ máy, bố trí khoang bảo dưỡng thuận tiện.
- Đa dạng tùy chọn áp suất/lưu lượng: phù hợp nhiều ứng dụng công trường khác nhau.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (datasheet chính hãng)
Thông số theo model – dòng TurboScrew DLT 2701-R1
| Model |
C200TS-14 |
C210TS-12 |
C220TS-10 |
C230TS-9 |
C240TS-14 |
C250TS-12 |
C260TS-10 |
C270TS-9 |
| Lưu lượng khí (m³/phút) |
20 |
21 |
22 |
23 |
24 |
25 |
26 |
27 |
| Áp suất làm việc (bar) |
14 |
12 |
10 |
9 |
14 |
12 |
10 |
9 |
| Động cơ |
Cummins QSB 6.7 |
| Công suất động cơ (kW) |
180 |
180 |
180 |
180 |
228 |
228 |
228 |
228 |
| Vòng tua khi đầy tải (rpm) |
2400 |
2400 |
2400 |
2400 |
2400 |
2400 |
2400 |
2400 |
| Khối lượng – thanh kéo điều chỉnh (kg) |
≈3300 |
≈3300 |
≈3300 |
≈3300 |
≈3340 |
≈3340 |
≈3340 |
≈3340 |
| Phiên bản áp suất cao (HP) |
Dòng DLT 2701-R1 HP: C200TS-24 / C210TS-21 / C230TS-17… áp suất tới 24 bar, công nghệ bi-turbo độc quyền |
Công nghệ & đặc điểm nổi bật (theo tài liệu CompAir)
- Đầu nén trục vít tự thiết kế & sản xuất (in-house): CompAir tự chế tạo đầu nén bằng máy mài rotor CNC hiện đại, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất cao, chi phí vận hành thấp suốt vòng đời máy.
- FPM – Quản lý công suất linh hoạt (Flexible Power Management): tối ưu vòng tua động cơ theo nhu cầu khí, giảm tiêu hao nhiên liệu.
- Động cơ diesel đạt chuẩn khí thải EU Stage V + lọc bụi DPF: tiêu hao nhiên liệu thấp hơn ~10% so với đời trước, thân thiện môi trường.
- Bảo hành Mobile 5 – tới 5 năm: bảo vệ đầu tư của khách hàng (trừ động cơ theo điều kiện hãng).
- AirPlus – nhiều tùy chọn linh hoạt: máy phát điện tích hợp, sấy khí, bôi trơn dụng cụ, sau xử lý khí… phù hợp nhiều ứng dụng.
- Bộ dụng cụ bảo dưỡng chính hãng: bảo trì nhanh, chi phí thấp; khoang chứa dụng cụ tiện lợi dưới nắp capo.
Riêng dòng TurboScrew sử dụng công nghệ bi-turbo độc quyền của CompAir, cho lưu lượng rất lớn ở áp suất cao — tối ưu cho khoan đá, khai thác và các ứng dụng công suất lớn.
Ứng dụng tiêu biểu
Phù hợp cho xây dựng – công trình, khoan đá & khai thác mỏ, phun cát – vệ sinh bề mặt, thi công đường ống – hạ tầng, cho thuê thiết bị và các ứng dụng lưu động cần khí nén ngoài hiện trường.
Tài liệu kỹ thuật