Máy nén khí di động CompAir C85–C140 là dòng máy nén khí lưu động hạng nặng, lưu lượng tới 13,3 m³/phút, dành cho các công trình lớn và khai thác.
Thông số kỹ thuật chính
| Lưu lượng khí (FAD) |
tới 13,3 m³/phút (470 cfm) |
| Áp suất làm việc |
7 – 14 bar |
| Nguồn động lực |
Động cơ diesel |
| Kiểu máy |
Máy nén khí trục vít di động, kéo theo (hạng nặng) |
| Model tiêu biểu |
C85, C110, C140 |
Đặc điểm & ưu điểm
- Thiết kế di động, kéo theo (towable): khung gầm chắc chắn, cơ động cao, dễ di chuyển và triển khai ngay tại công trường.
- Động cơ diesel bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu: đạt tiêu chuẩn khí thải hiện hành, vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
- Đầu nén trục vít CompAir độ bền cao: lưu lượng ổn định cho dụng cụ khí nén, phun cát, khoan, thi công đường ống.
- Vỏ chống ồn & chống thời tiết: giảm tiếng ồn, bảo vệ máy, bố trí khoang bảo dưỡng thuận tiện.
- Đa dạng tùy chọn áp suất/lưu lượng: phù hợp nhiều ứng dụng công trường khác nhau.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (datasheet chính hãng)
Thông số theo model – dòng DLT 1303
| Model |
C85-14 |
C95-12 |
C110-9 |
C125 |
C105-14 |
C115-12 |
C140-9 |
| Lưu lượng khí (m³/phút) |
8,5 |
9,5 |
11,3 |
12,5 |
10,5 |
11,5 |
13,3 |
| Áp suất làm việc (bar) |
14 |
12 |
8,6 |
7 |
14 |
12 |
8,6 |
| Động cơ |
Cummins QSB 4.5 |
| Công suất động cơ (kW) |
97 |
97 |
97 |
97 |
119 |
119 |
119 |
| Vòng tua (rpm) |
1300–2300 |
1300–2300 |
1300–2300 |
1300–2300 |
1300–2200 |
1300–2200 |
1300–2200 |
| Khối lượng – thanh kéo điều chỉnh (kg) |
1980 |
1980 |
1980 |
1980 |
1980 |
1980 |
1980 |
| Khối lượng – thanh kéo thẳng (kg) |
1950 |
1950 |
1950 |
1950 |
1950 |
1950 |
1950 |
| Trọng lượng tối đa cho phép (kg) |
2500 |
2500 |
2500 |
2500 |
2500 |
2500 |
2500 |
| Dung tích dầu động cơ (L) |
11 |
11 |
11 |
11 |
11 |
11 |
11 |
| Bình dầu diesel (L) |
210 |
210 |
210 |
210 |
210 |
210 |
210 |
| Dầu máy nén (L) |
24 |
24 |
24 |
24 |
24 |
24 |
24 |
| Kích thước D×R×C (mm) |
Dài 4390–4550 (thanh kéo điều chỉnh) / 4274 (thanh kéo thẳng) × Rộng 1820 × Cao 1790 |
| Đầu ra khí nén |
2 × 3/4″ và 1 × 2″ |
| Độ ồn (dB(A) LPA) |
76 – 79 (tùy model) |
Công nghệ & đặc điểm nổi bật (theo tài liệu CompAir)
- Đầu nén trục vít tự thiết kế & sản xuất (in-house): CompAir tự chế tạo đầu nén bằng máy mài rotor CNC hiện đại, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất cao, chi phí vận hành thấp suốt vòng đời máy.
- FPM – Quản lý công suất linh hoạt (Flexible Power Management): tối ưu vòng tua động cơ theo nhu cầu khí, giảm tiêu hao nhiên liệu.
- Động cơ diesel đạt chuẩn khí thải EU Stage V + lọc bụi DPF: tiêu hao nhiên liệu thấp hơn ~10% so với đời trước, thân thiện môi trường.
- Bảo hành Mobile 5 – tới 5 năm: bảo vệ đầu tư của khách hàng (trừ động cơ theo điều kiện hãng).
- AirPlus – nhiều tùy chọn linh hoạt: máy phát điện tích hợp, sấy khí, bôi trơn dụng cụ, sau xử lý khí… phù hợp nhiều ứng dụng.
- Bộ dụng cụ bảo dưỡng chính hãng: bảo trì nhanh, chi phí thấp; khoang chứa dụng cụ tiện lợi dưới nắp capo.
Ứng dụng tiêu biểu
Phù hợp cho xây dựng – công trình, khoan đá & khai thác mỏ, phun cát – vệ sinh bề mặt, thi công đường ống – hạ tầng, cho thuê thiết bị và các ứng dụng lưu động cần khí nén ngoài hiện trường.
Tài liệu kỹ thuật