Đường cong nhiệt độ và áp suất của một mẻ sấy thăng hoa ba giai đoạn

Công nghệ sấy thăng hoa là gì? Nguyên lý, 3 giai đoạn và các thông số vận hành

0:00 / 0:00

Sấy thăng hoa — còn gọi là sấy thăng hoa, sấy thăng hoa, freeze drying hay lyophilization — là phương pháp lấy nước ra khỏi sản phẩm mà không cho nước đi qua thể lỏng. Nhờ đó sản phẩm giữ được gần như nguyên vẹn hình dạng, màu, mùi và hoạt chất. Bài viết này giải thích nguyên lý từ gốc, dành cho kỹ sư và thợ vận hành máy sấy thăng hoa.

1. Sấy thăng hoa là gì — giải thích trong một phút

Sấy là lấy nước ra khỏi vật liệu. Có ba con đường để làm việc đó, và chính con đường mà nước đi quyết định chất lượng sản phẩm cuối.

Cách sấyNước đi đường nàoHệ quả
Sấy nóng (khí nóng, sấy phun)Đá / nước → NƯỚC LỎNG → hơiNước lỏng có sức căng bề mặt. Khi bay hơi nó kéo vách tế bào co lại: sản phẩm co ngót, cứng, đổi màu, mất hoạt chất do nhiệt.
Sấy chân không thườngNước lỏng bay hơi ở nhiệt độ thấp hơnĐỡ hại hơn nhưng vẫn đi qua thể lỏng nên vẫn co ngót.
SẤY THĂNG HOAĐá → THẲNG thành hơi, không qua thể lỏngNước rời đi đúng chỗ nó đang đứng, để lại một lỗ rỗng. Khung sản phẩm không bị kéo co nên giữ nguyên hình dạng, màu, mùi và hoạt chất.

Định nghĩa ngắn gọn nhất

Sấy thăng hoa là làm đông cứng sản phẩm trước, rồi cho đá bốc thẳng thành hơi trong môi trường chân không, không cho nó tan thành nước.

Ba việc phải làm đúng và đúng thứ tự: (1) đông đủ sâu → (2) hút đủ chân không → (3) cấp nhiệt vừa đủ. Làm sai thứ tự, hoặc làm quá tay bước 3, là hỏng mẻ.

Sản phẩm sấy thăng hoa khác gì sản phẩm sấy nóng

Tiêu chíSấy thăng hoaSấy nóng thông thường
Hình dạngGiữ nguyên gần như 100%Co ngót 20–70%
Màu sắcGiữ nguyênSẫm màu, cháy cạnh
Mùi vịGiữ được chất thơm dễ bay hơiMất nhiều
Hoạt chất, vitamin, men, lợi khuẩnGiữ được phần lớnMất nhiều do nhiệt
Độ ẩm cuốiThực phẩm 1–5%; dược phẩm thường ≤ 1–3%5–15%
Hoàn nguyênNhanh, gần như trở lại ban đầuChậm, không trở lại được
Thời gian sấyLâu: 10–40 giờ một mẻNhanh: vài giờ
Chi phíCaoThấp

Vì vậy sấy thăng hoa chỉ dùng cho hàng có giá trị cao: dược phẩm, vaccine, men vi sinh, đông trùng hạ thảo, sữa ong chúa, yến, trái cây cao cấp, cà phê hoà tan cao cấp, thực phẩm cho phi hành gia và quân đội.

2. Nền tảng vật lý: giản đồ pha và điểm ba của nước

Đây là phần quan trọng nhất. Hiểu được hình dưới đây là hiểu được toàn bộ nguyên lý của máy.

Giản đồ pha của nước và đường đi của quá trình sấy thăng hoa qua điểm ba
Hình 1 — Giản đồ pha của nước. Dưới áp suất 611,7 Pa, nước không thể tồn tại ở thể lỏng nên đá chỉ có thể thăng hoa.

Nước ở thể nào là do cả nhiệt độ VÀ áp suất quyết định

Ai cũng biết đá tan ở 0 °C và nước sôi ở 100 °C. Nhưng đó là ở áp suất khí quyển (1 atm = 101 325 Pa). Đổi áp suất thì mọi thứ đổi theo:

  • Trên đỉnh Everest áp suất chỉ còn khoảng 1/3, nước sôi ở khoảng 70 °C.
  • Trong nồi áp suất, áp suất cao hơn nên nước sôi ở 110–120 °C.
  • Nếu hạ áp suất xuống dưới 611,7 Pa thì thể lỏng biến mất hoàn toàn. Đá không tan thành nước nữa mà bốc thẳng thành hơi.

Điểm ba của nước — con số quan trọng nhất

0,01 °C và 611,7 Pa (≈ 6,1 mbar ≈ 4,6 mmHg). Tại đúng điểm này cả ba thể rắn – lỏng – hơi cùng tồn tại.

Dưới áp suất 611,7 Pa, thể lỏng không thể tồn tại. Đá chỉ còn một đường duy nhất: thăng hoa thành hơi.

Đây là toàn bộ lý do phải hút chân không — không phải để “hút nước ra”, mà để xoá bỏ thể lỏng.

Máy sấy thăng hoa công nghiệp đạt chân không giới hạn khoảng 5 Pa khi không tải; lúc chạy có hàng, buồng sấy thường ở 10–40 Pa. Cả hai đều nằm sâu dưới ngưỡng 611,7 Pa, nên trong buồng sấy không thể có nước lỏng — miễn là còn giữ được chân không.

Suy ra ngay một quy tắc vận hành

Nếu chân không bị mất giữa mẻ (hở gioăng, mở nhầm van nạp khí, hỏng bơm), áp suất vọt lên trên 611,7 Pa thì đá trong sản phẩm bắt đầu tan thành nước và mẻ hỏng. Đó là lý do máy có cảnh báo chân không và có chức năng khoá gia nhiệt theo chân không.

Thăng hoa “ăn” bao nhiêu nhiệt

Muốn đá thăng hoa thì phải cấp nhiệt cho nó, và lượng nhiệt rất lớn:

Quá trìnhNhiệt lượng cho 1 kg nước
Nóng chảy (đá → nước) ở 0 °C334 kJ
Bay hơi (nước → hơi) ở 100 °C2 260 kJ
Thăng hoa (đá → hơi)≈ 2 838 kJ — bằng tổng của hai quá trình trên

Kiểm tra chéo cho dễ nhớ: 334 (nóng chảy) + 2 501 (bay hơi ở 0 °C) = 2 835 kJ/kg. Đá muốn thành hơi thì phải trả đủ cả hai khoản, không có đường tắt.

Hệ quả quan trọng nhất

Khi đang thăng hoa, sản phẩm tự hút nhiệt nên tự làm mát chính nó. Vì thế nhiệt độ sản phẩm luôn thấp hơn nhiệt độ khay — điển hình 10–30 °C.

Đây chính là “lá chắn” bảo vệ sản phẩm. Và cũng vì thế: khi hết đá, lá chắn biến mất, nhiệt độ sản phẩm lập tức bò lên bằng nhiệt độ khay. Người vận hành dùng đúng dấu hiệu này để biết mẻ đã sấy xong.

3. Ba giai đoạn của một mẻ sấy

Đường cong nhiệt độ và áp suất của một mẻ sấy thăng hoa ba giai đoạn
Hình 2 — Đường cong chuẩn của một mẻ sấy: cấp đông sơ bộ, sấy sơ cấp, sấy thứ cấp.

Đây chính là đường cong hiển thị trên màn hình của máy sấy thăng hoa. Thuộc hình dáng của nó thì nhìn màn hình là biết máy đang chạy đúng hay sai.

Giai đoạn 1 — Cấp đông sơ bộ (pre-freezing)

Mục tiêu: biến toàn bộ nước tự do thành đá, đông đủ sâu để không còn chỗ nào lỏng.

Trên đường cong có một đoạn nằm ngang gọi là bình nguyên kết tinh: nhiệt độ sản phẩm đứng yên dù khay vẫn đang lạnh xuống. Đó là lúc nước đang hoá đá và nhả ra ẩn nhiệt kết tinh 334 kJ/kg. Chưa qua hết đoạn này thì chưa đông xong.

Vì sao không được vội

Đông chưa hết mà đã hút chân không và cấp nhiệt thì phần còn lỏng sẽ sôi trào trong chân không, sản phẩm bắn tung toé, hỏng mẻ và bẩn máy.

Nguyên tắc: chờ nhiệt độ sản phẩm xuống thấp hơn nhiệt độ đông đặc ít nhất 5–10 °C rồi giữ thêm 1–2 giờ.

Tốc độ cấp đông quyết định cả chất lượng lẫn thời gian sấy

Ảnh hưởng của tốc độ cấp đông đến kích thước tinh thể đá
Hình 7 — Cấp đông chậm cho tinh thể đá to, cấp đông nhanh cho tinh thể nhỏ.

Đá thăng hoa đi rồi thì chỗ nó đứng trở thành lỗ rỗng. Tinh thể to để lại lỗ to, tinh thể nhỏ để lại lỗ nhỏ — mà hơi nước phải chui qua đúng những lỗ đó để thoát ra.

Cấp đông CHẬMCấp đông NHANH
Tinh thể đáToNhỏ, mịn
Lỗ xốp để lạiTo → hơi thoát dễNhỏ → hơi khó thoát
Thời gian sấy sơ cấpNgắn hơnDài hơn
Thời gian sấy thứ cấpChậm hơn (bề mặt riêng nhỏ)Nhanh hơn (bề mặt riêng lớn)
Tế bào, vi sinh vậtDễ bị tinh thể to đâm ráchBảo vệ tốt hơn — nhưng quá nhanh lại gây đóng băng nội bào và làm chết tế bào
Thường dùng choThực phẩm, trái cây, cà phêDược phẩm, vaccine, men vi sinh

Nói cách khác, tồn tại một tốc độ cấp đông tối ưu cho từng loại hàng, phải xác định bằng chạy thử chứ không phải “càng nhanh càng tốt”.

Giai đoạn 2 — Sấy sơ cấp (primary drying, thăng hoa)

Giai đoạn dài nhất, chiếm 60–70% thời gian mẻ và lấy đi khoảng 90% lượng nước.

Mặt thăng hoa di chuyển từ trên xuống trong lớp sản phẩm sấy thăng hoa
Hình 3 — Mặt thăng hoa ăn dần từ trên xuống. Nhiệt đi từ dưới lên, hơi nước đi từ dưới ra trên.

Quan sát hình trên, có ba điều cần nhớ:

  1. Sản phẩm chia làm hai phần: lớp khô ở trên và lõi đá ở dưới. Ranh giới giữa hai phần là mặt thăng hoa, đi dần từ trên xuống.
  2. Nhiệt đi từ dưới lên: từ khay, qua đáy, xuyên lõi đá, tới mặt thăng hoa.
  3. Hơi đi từ dưới ra trên: sinh ra ở mặt thăng hoa rồi phải chui qua toàn bộ lớp khô mới thoát ra được.

Vì sao cuối mẻ càng ngày càng chậm

Lớp khô càng dày thì hơi càng khó thoát, tốc độ sấy càng giảm. Đây là quy luật, không phải máy hỏng.

Đó cũng là lý do không được rót sản phẩm dày. Rót dày gấp đôi thì thời gian sấy sơ cấp tăng khoảng gấp bốn, vì thời gian tỉ lệ xấp xỉ với bình phương chiều dày khi trở lực lớp khô là yếu tố khống chế.

Giai đoạn 3 — Sấy thứ cấp (secondary drying)

Hết đá vẫn chưa xong. Trong sản phẩm còn khoảng 5–10% nước liên kết — bám vào phân tử chất khô bằng liên kết hoá lý, không đóng băng và không thăng hoa được. Muốn lấy ra phải nâng nhiệt độ khay lên 20–40 °C và giữ vài giờ trong chân không. Cơ chế lúc này là giải hấp phụ, không còn là thăng hoa.

Sấy sơ cấpSấy thứ cấp
Lấy đi loại nước nàoNước tự do (đã đóng băng)Nước liên kết
Chiếm bao nhiêu % lượng nước≈ 90%≈ 10%
Cơ chếThăng hoaGiải hấp phụ
Nhiệt độ khay−25 … 0 °C+20 … +40 °C
Nhiệt độ sản phẩmThấp hơn khay 10–30 °C, thu hẹp dầnGần bằng khay
Chiếm bao nhiêu % thời gian60–70%20–30%
Rủi ro chínhTan chảy nếu cấp nhiệt quá tayBiến tính nếu để nhiệt quá cao, quá lâu

Bỏ qua sấy thứ cấp thì sao

Hàng nhìn thì khô nhưng độ ẩm còn 5–10%. Đóng gói xong vài tuần sẽ ỉu, vón, mốc, mất hoạt tính. Đây là lỗi hay gặp nhất khi người vận hành nóng vội muốn ra hàng sớm.

4. Ba thứ phải cân bằng: nhiệt — chân không — bẫy lạnh

Chân không bao nhiêu là đủ — và vì sao không phải càng sâu càng tốt

Biểu đồ áp suất hơi bão hoà trên bề mặt đá theo nhiệt độ
Hình 5 — Quan hệ nhiệt độ đá và áp suất hơi. Chênh lệch với áp suất buồng chính là lực đẩy của quá trình thăng hoa.
Nhiệt độ đá trong sản phẩmÁp suất hơi của đá
−10 °C259,9 Pa
−20 °C103,2 Pa
−30 °C38,0 Pa
−40 °C12,85 Pa
−50 °C3,94 Pa
−60 °C1,08 Pa

Lực đẩy của quá trình thăng hoa

Tốc độ thăng hoa tỉ lệ với hiệu số: (áp suất hơi của đá ở nhiệt độ sản phẩm) − (áp suất trong buồng sấy).

Ví dụ: sản phẩm ở −30 °C có áp suất hơi 38 Pa; buồng sấy giữ 15 Pa; lực đẩy = 23 Pa. Nếu buồng lên tới 38 Pa thì lực đẩy bằng 0 — sấy dừng hẳn, dù bơm vẫn chạy và khay vẫn nóng.

Quy tắc chọn áp suất buồng: đặt bằng khoảng 1/4 đến 1/2 áp suất hơi của đá ở nhiệt độ sản phẩm mong muốn (thường lấy ≈ 1/3). Muốn giữ sản phẩm ở −30 °C thì đặt buồng khoảng 10–19 Pa.

Tại sao chân không quá sâu lại không tốt

Trong dải làm việc của sấy thăng hoa (khoảng 1–130 Pa), khả năng dẫn nhiệt qua chất khí giữa khay và sản phẩm tăng gần như tỉ lệ thuận với áp suất. Hạ áp suất quá mức thì sản phẩm nhận nhiệt kém, mẻ kéo dài và kém đồng đều. Dải vận hành hợp lý thường là 5–30 Pa.

Vì sao bắt buộc phải có bình ngưng (bẫy lạnh)

Sơ đồ nguyên lý máy sấy thăng hoa: buồng sấy, bình ngưng, bơm chân không
Hình 4 — Vì sao bắt buộc phải có bình ngưng: 1 kg hơi nước ở 10 Pa chiếm khoảng 11 000 m³.

Câu hỏi thường gặp: đã có bơm chân không rồi, sao còn cần bình ngưng? Trả lời nằm ở thể tích của hơi nước ở áp suất thấp:

Áp suất buồng sấyThể tích của 1 kg hơi nước
101 325 Pa (khí quyển, để so sánh)≈ 1,1 m³
100 Pa≈ 1 100 m³
10 Pa≈ 11 000 m³

Con số biết nói

Một mẻ 7 kg nước, ở 10 Pa sẽ chiếm khoảng 77 000 m³ — bằng thể tích của khoảng 30 bể bơi tiêu chuẩn Olympic. Không bơm chân không nào hút nổi từng ấy thể tích trong 10 giờ.

Cho nên hơi nước không được phép đi tới bơm. Nó phải bị bắt lại ngay trên đường đi bằng cách đóng băng trở lại trên bề mặt lạnh âm sâu của bình ngưng. Khi đóng băng, 7 kg hơi trở lại thành 7 lít đá — hết vấn đề thể tích. Bơm chân không chỉ còn nhiệm vụ hút khí không ngưng.

Từ đó suy ra ba quy tắc vận hành:

  1. Bình ngưng phải lạnh trước, bơm chạy sau. Máy khoá liên động: chỉ cho chạy bơm khi bình ngưng đã dưới −40 °C. Nếu chạy bơm khi bình ngưng còn ấm, hơi nước chui vào bơm, nhũ hoá dầu bơm (dầu trắng đục) và phá hỏng bơm.
  2. Bình ngưng phải lạnh hơn đá trong sản phẩm ít nhất khoảng 20 °C. Hơi chỉ chạy từ chỗ áp suất cao sang chỗ áp suất thấp: sản phẩm −30 °C có 38 Pa, bình ngưng −75 °C chỉ có 0,1 Pa — chênh lệch đó chính là cái “kéo” hơi sang.
  3. Bình ngưng có dung tích giới hạn. Đá bám đầy thì hiệu quả bắt hơi giảm và chân không xấu đi. Phải rã băng và xả hết nước sau mỗi mẻ; còn nước đọng thì mẻ sau không thể hút được chân không.

5. Chất lượng sản phẩm và nguyên tắc vàng

So sánh sản phẩm sấy thăng hoa đạt, bị sụp cấu trúc và bị tan chảy
Hình 6 — Ba kết quả có thể xảy ra. Nguyên tắc vàng: giữ nhiệt độ sản phẩm thấp hơn nhiệt độ sụp cấu trúc 2–5 °C.

Mỗi sản phẩm có một ngưỡng nhiệt độ tới hạn. Vượt ngưỡng đó thì cấu trúc bánh sụp xuống, lỗ xốp bịt lại, hàng hỏng.

Thuật ngữÝ nghĩaÁp dụng cho
Nhiệt độ cùng tinh (Teu)Nhiệt độ mà dung dịch kết tinh hoàn toàn. Trên nhiệt độ này bắt đầu xuất hiện pha lỏng.Sản phẩm kết tinh được: muối, mannitol, glycine
Nhiệt độ chuyển thuỷ tinh của pha cô đặc (Tg′)Trên nhiệt độ này pha vô định hình mềm ra như kẹo, mất khả năng chống đỡ.Sản phẩm vô định hình: đường, dịch trái cây, dịch chiết, protein
Nhiệt độ sụp cấu trúc (Tc)Nhiệt độ thực tế mà bánh bắt đầu xẹp, thường cao hơn Tg′ khoảng 1–3 °C.Là con số dùng để đặt công thức

Nguyên tắc vàng

Giữ nhiệt độ sản phẩm luôn thấp hơn nhiệt độ sụp cấu trúc ít nhất 2–5 °C trong suốt giai đoạn sấy sơ cấp.

Chú ý: là nhiệt độ sản phẩm, không phải nhiệt độ khay. Khay có thể nóng hơn nhiều vì sản phẩm đang tự làm mát. Đây là lý do các đầu dò nhiệt độ sản phẩm phải được cắm đúng vào hàng — đầu dò treo lơ lửng là số liệu vô nghĩa và rất nguy hiểm.

Một số giá trị tham khảo — bắt buộc phải tự xác định lại cho sản phẩm của mình:

Chất / sản phẩmNhiệt độ tới hạn tham khảo
Natri clorua (NaCl)Teu ≈ −21 °C
Mannitol (kết tinh hoàn toàn)Teu ≈ −1,5 °C — chịu nhiệt tốt, sấy nhanh
Mannitol không kết tinh hếtTg′ ≈ −35 … −25 °C — bẫy hay gặp
Sucrose (đường mía)Tg′ ≈ −32 °C — rất khó, phải sấy lạnh và lâu
TrehaloseTg′ ≈ −29 °C
Dịch trái cây, nước ép nhiều đườngTc ≈ −40 … −30 °C — thuộc loại khó nhất
Cà phê chiết xuấtTc ≈ −25 … −20 °C

Đòn bẩy kinh tế lớn nhất của nghề

Theo kinh nghiệm ngành, nhiệt độ sản phẩm tăng thêm 1 °C thì thời gian sấy sơ cấp rút ngắn khoảng 13%. Tăng được 3 °C mà vẫn an toàn là rút gần 1/3 thời gian mẻ — tức tăng đáng kể sản lượng trên cùng một cái máy. Nhưng vượt quá là mất trắng cả mẻ. Vì thế mới cần đo nhiệt độ sụp cấu trúc thay vì đoán.

6. Những con số cần nhớ

Đại lượngGiá trịVì sao phải nhớ
Điểm ba của nước0,01 °C và 611,7 PaDưới áp suất này không thể có nước lỏng — lý do tồn tại của cả công nghệ
Nhiệt thăng hoa của đá≈ 2 838 kJ/kgGiải thích vì sao mẻ sấy lâu và tốn năng lượng
Áp suất hơi của đá ở −30 °C38 PaMốc để chọn áp suất buồng sấy
Thể tích 1 kg hơi nước ở 10 Pa≈ 11 000 m³Lý do bắt buộc phải có bình ngưng
Chênh lệch nhiệt độ khay – sản phẩm khi thăng hoa10–30 °C, thu hẹp dần về 0Dấu hiệu máy chạy đúng và dấu hiệu hết đá
Biên an toàn dưới nhiệt độ sụp cấu trúc2–5 °CNguyên tắc vàng đặt công thức
Rút ngắn thời gian khi tăng 1 °C nhiệt độ sản phẩm≈ 13%Đòn bẩy năng suất
Tốc độ thăng hoa — sấy khay, lớp dày0,2–1,0 kg/(m²·h)Ước lượng thời gian mẻ
Tốc độ thăng hoa — sấy lọ, dược phẩm0,5–1,5 kg/(m²·h)Để so sánh
Độ ẩm cuối mong muốnThực phẩm 1–5%; dược phẩm ≤ 1–3%Quá khô (dưới 0,5%) có thể làm mất ổn định một số protein

7. Câu hỏi thường gặp

Hút chân không để hút nước ra khỏi sản phẩm, đúng không?

Không. Hút chân không là để xoá bỏ thể lỏng, buộc đá phải thăng hoa. Nước được lấy đi bằng nhiệt và được bắt lại bằng bình ngưng, không phải bằng bơm.

Vì sao nhiệt độ sản phẩm luôn thấp hơn nhiệt độ khay khi đang sấy?

Vì thăng hoa hút nhiệt (2 838 kJ/kg) nên sản phẩm tự làm mát chính nó. Chênh lệch điển hình 10–30 °C, thu hẹp dần và về 0 khi hết đá.

Làm sao biết sấy sơ cấp đã xong?

Khi nhiệt độ sản phẩm bò lên gần bằng nhiệt độ khay rồi đi ngang. Tin cậy hơn thì so sánh cảm biến chân không Pirani với cảm biến màng điện dung (hai giá trị hội tụ khi hết hơi nước), hoặc làm phép thử tăng áp bằng cách đóng van ngăn 15–30 giây.

Vì sao không được rót sản phẩm dày?

Vì hơi phải chui qua lớp khô để thoát ra. Lớp càng dày, hơi càng khó thoát. Rót dày gấp đôi thì thời gian sấy tăng khoảng gấp bốn.

Chân không càng sâu càng tốt, đúng hay sai?

Sai. Áp suất càng thấp thì dẫn nhiệt từ khay sang sản phẩm càng kém, mẻ kéo dài và kém đồng đều. Dải vận hành hợp lý thường là 5–30 Pa.

Vì sao phải mở van nạp khí trước khi tắt bơm chân không?

Vì nếu tắt bơm khi buồng còn chân không, chênh áp có thể hút dầu bơm ngược lên buồng sấy, làm bẩn hệ thống và hỏng hàng. Bơm đời mới có van chống hút ngược nhưng không được coi đó là bảo hiểm.

Sản phẩm bị sụp cấu trúc và bị tan chảy khác nhau thế nào?

Sụp cấu trúc: bánh co rút, bề mặt bóng như kẹo, mất lỗ xốp — đôi khi vẫn dùng được. Tan chảy (meltback): xuất hiện pha lỏng thật, sủi bọt, đọng đáy — hỏng hoàn toàn, không cứu được.

Ủ nhiệt (annealing) để làm gì?

Sau khi đã đông, nâng nhiệt độ khay lên mức trung gian rồi hạ lại. Tinh thể đá nhỏ gộp thành tinh thể lớn đều hơn nên hơi thoát dễ hơn, sấy nhanh hơn và ổn định hơn giữa các mẻ. Với mannitol còn giúp ép nó kết tinh hết.

Cần tư vấn thiết bị sấy thăng hoa cho nhà máy?

Quang Minh Group là nhà phân phối chính hãng thiết bị công nghiệp, cung cấp máy sấy thăng hoa cùng dịch vụ lắp đặt, đào tạo vận hành, bảo trì và phụ tùng chính hãng trên toàn quốc.

Lưu ý: các giá trị nhiệt độ tới hạn, thời gian mẻ và công thức sấy nêu trong bài là số liệu tham khảo của ngành. Công thức thật cho từng loại sản phẩm phải được xác định bằng chạy thử thực tế và ban hành thành quy trình của nhà máy.