Chương trình sấy thăng hoa mẫu: cấu trúc 3 giai đoạn và bảng thông số 7 bước

0:00 / 0:00

Một chu trình sấy thăng hoa luôn có ba giai đoạn, và mỗi giai đoạn có một giới hạn riêng không được vượt. Bài này trình bày cấu trúc chuẩn của ba giai đoạn đó, kèm bảng thông số chương trình mẫu 7 bước cho rau củ và trái cây — điền thẳng vào máy được.

BA GIAI ĐOẠN CỦA MỘT CHU TRÌNH SẤY THĂNG HOAGIAI ĐOẠN 1CẤP ĐÔNGNước → đá tinh thểKhay −35…−45 °CÁp suất: khí quyểnGiữ tới khi lõi đông hẳnGIAI ĐOẠN 2SẤY SƠ CẤPĐá → hơi (thăng hoa)Khay −20 → +20 °C theo bậcÁp suất 15–80 PaChiếm 60–70% thời gian mẻGIAI ĐOẠN 3SẤY THỨ CẤPNước liên kết → hơiKhay +30…+50 °CÁp suất xuống 5–15 PaGiữ 4–8 giờGIỚI HẠN XUYÊN SUỐT: nhiệt độ SẢN PHẨM phải luôn thấp hơn nhiệt độ sụp cấu trúc TcKhông phải nhiệt độ khay — khay được phép cao hơn Tc 20–40 °C vì thăng hoa ghìm sản phẩm lạnh hơn khay 15–25 °CĐIỀU KIỆN BẮT ĐẦU GIAI ĐOẠN 2: bẫy lạnh dưới −40 °C VÀ nhiệt độ sản phẩm đã đứng yênMáy chỉ khoá điều kiện thứ nhất. Điều kiện thứ hai do người vận hành đọc đường cong — và đó mới là thứ làm hỏng mẻ
Ba giai đoạn của một chu trình sấy thăng hoa, với giới hạn xuyên suốt và điều kiện chuyển giai đoạn.

1. Giai đoạn 1 — Cấp đông

Mục đích là chuyển toàn bộ nước trong sản phẩm thành đá tinh thể. Chưa đông hết mà hút chân không thì phần nước lỏng sẽ sôi và trào — mất cả mẻ.

  • Hạ nhiệt khay xuống −35…−45 °C, tốc độ 0,5–1 °C/phút. Nguyên tắc đặt: thấp hơn nhiệt độ sụp cấu trúc của hàng 5–10 °C.
  • Giữ 2–4 giờ để lõi sản phẩm đông hẳn. Miếng dày 30–40 mm cần 6–10 giờ, tính tới tâm miếng.
  • Áp suất giữ nguyên ở khí quyển suốt giai đoạn này.

Tiêu chí kết thúc là đường cong, không phải đồng hồ

Con số 2–4 giờ chỉ để đặt bước ban đầu. Dấu hiệu thật là nhiệt độ sản phẩm đứng yên — không còn giảm trong 30 phút liên tục.

Trước đó sẽ thấy một đoạn nhiệt độ sản phẩm nằm ngang quanh −5 °C dù khay vẫn đang lạnh đi. Đó là lúc nước đang hoá đá và nhả ẩn nhiệt kết tinh. Chưa qua hết đoạn này thì tuyệt đối chưa được hút chân không.

Với hàng nhiều đường — trái cây, sữa chua, sữa ong chúa — nên chèn thêm một chu trình ủ nhiệt: sau khi đã đông, nâng khay lên −20…−15 °C giữ 1–2 giờ rồi hạ lại. Tinh thể đá gộp thành hạt lớn hơn, lỗ xốp to hơn, rút ngắn giai đoạn 2 được 10–30%.

2. Giai đoạn 2 — Sấy sơ cấp

Giai đoạn dài nhất, chiếm 60–70% thời gian mẻ và lấy đi khoảng 90% lượng nước. Đá thăng hoa thẳng từ rắn sang hơi, không qua thể lỏng.

Điều kiện bắt đầu — phải đủ cả hai

Điều kiện Ngưỡng Ai kiểm tra
Nhiệt độ bẫy lạnh dưới −40 °C Máy khoá cứng — chưa đạt thì nút bơm xám, bấm không ăn
Nhiệt độ sản phẩm đã đứng yên, ≤ Tc − 5 °C Người vận hành đọc đường cong. Máy không biết

Điều kiện thứ hai mới là thứ làm hỏng mẻ, vì máy sẵn sàng chạy bơm dù hàng chưa đông xong.

Nâng nhiệt độ khay theo bậc

  • Bậc đầu thấp, khoảng Tc + 10…15 °C. Đây là lúc tải hơi lớn nhất, lớp khô còn mỏng nên nhiệt truyền vào rất nhanh — nâng vội là sản phẩm vượt Tc ngay.
  • Chia 4–6 bậc, mỗi bậc cách nhau 8–15 °C, mỗi bậc giữ 2–4 giờ.
  • Bậc cuối khay lên +20…+30 °C. Lúc này lớp khô đã dày và cản nhiệt mạnh, nên khay nóng mà hàng vẫn mát.

Áp suất buồng thực tế 15–80 Pa (0,15–0,8 mbar) tuỳ loại hàng. Hơi nước thoát ra bị bẫy lại ở bình ngưng lạnh âm sâu −50…−80 °C.

Trần an toàn của cả chu trình

Nhiệt độ SẢN PHẨM phải luôn thấp hơn Tc trong suốt giai đoạn này. Thấy nó leo tới trong vòng 3 °C của Tc thì hạ nhiệt độ khay xuống một bậc ngay, sửa trực tiếp lúc đang chạy.

Khoảng cách khay – hàng 15–25 °C là lá chắn tự nhiên do thăng hoa hút nhiệt. Khoảng cách thu hẹp dần là dấu hiệu đá sắp hết — cũng là lúc rủi ro cao nhất.

3. Giai đoạn 3 — Sấy thứ cấp

Hết đá rồi thì vẫn còn nước liên kết bám vào cấu trúc phân tử. Phải nâng nhiệt cao hơn để giải phóng nốt, đưa độ ẩm về 2–3%.

Ba dấu hiệu hết đá — phải có ít nhất hai

  1. Nhiệt độ sản phẩm leo lên bám sát nhiệt độ khay, khoảng cách còn dưới 5 °C.
  2. Đường chân không gãy xuống rồi nằm ngang — từ 30–60 Pa tụt về 5–10 Pa và đứng yên. Dấu hiệu tin cậy nhất vì phản ánh cả mẻ, không phụ thuộc vị trí một đầu dò.
  3. Bẫy lạnh tụt về nhiệt độ không tải và bất động — không còn hơi nước đi qua.
  • Nâng khay lên +20…+40 °C (hàng thường), hoặc +30…+40 °C với hàng nhạy nhiệt như sữa ong chúa, men vi sinh, yến sào. Tốc độ nâng 0,1–0,5 °C/phút.
  • Giữ 4–8 giờ. Đích: độ ẩm 2–3%, hoạt độ nước aw < 0,3.

Cân là phép kiểm tra rẻ và chính xác nhất

Khối lượng khô ≈ khối lượng tươi × (100 − độ ẩm %) ÷ 97

Cân ra nặng hơn dự kiến trên 20% là còn ẩm trong ruột — kéo dài giai đoạn 3 cho mẻ sau.

Kết thúc: xả buồng bằng nitơ khô hoặc không khí khô trước khi mở cửa. Mở van phá chân không trước, rồi mới tắt bơm — tắt bơm khi còn chân không thì dầu bị hút ngược lên đường ống vào buồng.

4. Bảng thông số chương trình mẫu 7 bước

Chương trình khởi điểm cho rau củ và trái cây lát 8–12 mm, nhiệt độ sụp cấu trúc khoảng −25…−30 °C. Tổng 26,5 giờ.

Bước Tên bước Nhiệt độ khay Áp suất buồng Thời gian Mục đích
1 Cấp đông 25 → −40 °C khí quyển 90 phút Hạ nhiệt 0,7 °C/phút, tránh sốc nhiệt
2 Ủ đông −40 °C khí quyển 180 phút Đông hết lõi — chờ nhiệt độ sản phẩm đứng yên
3 Hút chân không −40 °C → 20–30 Pa 60 phút Bẫy lạnh phải dưới −40 °C trước
4 Sấy sơ cấp bậc 1 −20 °C 20–40 Pa 360 phút Tải hơi lớn nhất — không nâng nhiệt vội
5 Sấy sơ cấp bậc 2 0 °C 20–40 Pa 480 phút Mặt thăng hoa đi sâu vào lõi
6 Sấy thứ cấp bậc 1 +20 °C 10–20 Pa 180 phút Chỉ bắt đầu SAU khi có dấu hiệu hết đá
7 Sấy thứ cấp bậc 2 +35 °C 5–15 Pa 240 phút Hoàn thiện, đưa độ ẩm về dưới 3%

Hai dòng tô vàng là hai chốt chặn

Bước 3 chỉ được chạy khi bẫy lạnh đã dưới −40 °C và nhiệt độ sản phẩm đã đứng yên. Bước 6 chỉ được chạy khi đã có ít nhất hai trong ba dấu hiệu hết đá.

Hai bước này chuyển theo tín hiệu, không chuyển theo đồng hồ. Thời gian ghi trong bảng chỉ là khung dự phòng.

Khung tham số ngoài bảng: Total Steps 7, Vacuum Startup Step 3, VAC Heat 30,0 / 200,0 Pa, Tem. Range 3,0 °C. Đừng để VAC Heat bằng 0/0 — máy sẽ cấp nhiệt cho khay ngay khi buồng còn ở áp suất khí quyển và hàng sẽ chảy ra thay vì thăng hoa.

5. Quy đổi đơn vị áp suất

Ba đơn vị cùng tồn tại trong ngành và rất hay bị quy đổi sai. Màn hình máy Trung Quốc thường hiện Pa, catalogue châu Âu dùng mbar, tài liệu Mỹ dùng mTorr (còn gọi là micron).

mbar Pa mTorr (micron) Dùng ở đâu
0,05 5 37,5 Chân không giới hạn buồng rỗng — số nghiệm thu máy
0,1 10 75 Cuối giai đoạn sấy thứ cấp
0,2 20 150 Đầu giai đoạn sấy sơ cấp, tải nhẹ
0,5 50 375 Giữa giai đoạn sấy sơ cấp, tải bình thường
0,8 80 600 Đỉnh thăng hoa, tải nặng

Công thức: 1 mbar = 100 Pa = 750 mTorr. Nhân mbar với 750 ra mTorr, nhân với 100 ra Pa.

6. Bốn hiểu nhầm làm hỏng mẻ

Hiểu nhầm 1: lấy nhiệt độ cùng tinh làm giới hạn cho trái cây

Rất nhiều tài liệu viết “không được vượt quá nhiệt độ cùng tinh (eutectic)”. Câu đó chỉ đúng với hệ kết tinh — chủ yếu là muối, tức thịt, tôm, cá, nơi giới hạn thật là điểm cùng tinh của NaCl −21,1 °C.

Áp dụng cho Bản chất Ví dụ
Eutectic (Te) Hệ kết tinh Dưới mốc này mọi thứ đều rắn Thịt, tôm, cá, dung dịch muối
Collapse (Tc) Hệ vô định hình Pha đường cô đặc mềm ra và sụp Trái cây, rau củ, sữa chua, mật ong

Trái cây và rau củ là hệ vô định hình. Giới hạn thật của chúng là Tc, không phải eutectic. Dùng nhầm khái niệm thì hoặc chạy quá thận trọng và lãng phí hàng chục giờ, hoặc chạy quá tay và sụp cấu trúc.

Cũng đừng gộp hai hiện tượng: collapse là lớp khô sụp xuống, teo tóp, mất xốp; melt-back là lõi đá tan chảy trở lại thành nước. Nguyên nhân khác nhau, cách xử lý khác nhau.

Hiểu nhầm 2: áp giới hạn Tc lên nhiệt độ khay

Đây là hiểu nhầm tốn kém nhất. Giới hạn Tc áp cho nhiệt độ sản phẩm, không phải nhiệt độ khay.

Chính bảng mẫu phía trên đặt khay 0 °C ở bước 5 trong khi Tc của rau củ là −25…−30 °C. Vẫn an toàn, vì thăng hoa hút nhiệt và ghìm sản phẩm lạnh hơn khay 20–25 °C.

Hiểu sai câu này thì người vận hành không dám nâng khay quá −25 °C, và mẻ dài gấp đôi mà chẳng để làm gì. Điều kiện tiên quyết: phải có đầu dò cắm vào sản phẩm. Không có thì mọi con số nhiệt độ khay đều là đoán.

Hiểu nhầm 3: lấy chân không giới hạn làm áp suất vận hành

Con số ≤ 5 Pa trên catalogue là chân không giới hạn khi buồng rỗng, sạch, khô — dùng để nghiệm thu máy. Sấy thật luôn chạy ở 15–80 Pa vì có hơi nước sinh ra liên tục.

Đặt kỳ vọng 5 Pa khi trong buồng có vài kg đá đang thăng hoa chỉ khiến người vận hành tưởng máy hỏng.

Hiểu nhầm 4: chân không càng sâu càng tốt

Không phải. Chân không càng sâu thì khí trong buồng càng loãng, dẫn nhiệt từ khay sang hàng càng kém, hàng nhận nhiệt chậm và mẻ kéo dài.

Có một mức tối ưu, thường 15–50 Pa cho giai đoạn sấy sơ cấp. Máy nào có van nạp khí điều khiển được thì dùng chức năng giữ áp suất trong dải; máy không có thì áp suất là kết quả cân bằng giữa tốc độ thăng hoa và sức bơm, chỉ điều chỉnh gián tiếp qua nhiệt độ khay.

7. Lưu ý khi áp dụng cho sản phẩm khác

Bảng mẫu ở trên viết cho rau củ và trái cây có Tc khoảng −25…−30 °C. Đổi sang nhóm khác thì phải dời cả ba giai đoạn.

Nhóm hàng Tc Cấp đông Bậc khay sơ cấp Khay thứ cấp
Thịt, tôm, cá −20…−15 °C −30 °C −5 → +30 °C +50 °C
Nấm, yến, đông trùng −25…−18 °C −35 °C −13 → +25 °C +40 °C
Rau củ (bảng mẫu) −30…−22 °C −40 °C −20 → 0 °C +35 °C
Xoài, mít, táo −35…−28 °C −42 °C −20 → +20 °C +45 °C
Dâu tây, thanh long, chuối −40…−32 °C −45 °C −25 → +20 °C +40 °C
Chanh, sữa chua, sữa ong chúa −45…−34 °C −45 °C −28 → +15 °C +35 °C

Ba biến số quyết định thời gian

  1. Chiều dày lát. Thời gian tỉ lệ với bình phương chiều dày — cắt dày gấp đôi là mẻ dài gấp bốn. Đây là đòn bẩy mạnh nhất, mạnh hơn mọi tinh chỉnh nhiệt độ.
  2. Tải khay tính theo kg/m², không tính theo “đầy khay”. Trải một lớp, không chồng lấn.
  3. Dung lượng bẫy lạnh. Toàn bộ nước tách ra sẽ đóng thành đá trong đó. Vượt dung lượng thì chân không tụt giữa mẻ và hỏng hàng — đây mới là nút cổ chai thật của máy, không phải diện tích khay.

Đọc kỹ trước khi áp dụng

Mọi con số trong bài là giá trị khởi điểm để chạy mẻ thử. Thông số thật phụ thuộc giống, độ chín, độ Brix, chiều dày cắt, tải khay và đặc tính riêng của từng máy.

Bắt buộc chạy 3–5 mẻ thử, đo nhiệt độ sản phẩm và độ ẩm hàng ra, rồi mới cố định thành quy trình của nhà máy.

Cần chu trình sấy riêng cho sản phẩm của bạn?

Quang Minh Group là nhà phân phối chính hãng thiết bị công nghiệp. Chúng tôi tư vấn chọn máy theo đúng loại hàng và sản lượng, chạy mẫu thử trên máy thật, bàn giao kèm đào tạo vận hành và hỗ trợ xây dựng chu trình sấy cho từng sản phẩm.

Tài liệu do Quang Minh Group biên soạn phục vụ khách hàng và kỹ thuật viên vận hành. Số liệu tham khảo từ tài liệu chuyên ngành sấy thăng hoa và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất; các chu trình cần được xác nhận bằng chạy thử thực tế.