Khi máy nén khí trục vít không dầu báo lỗi và dừng, người vận hành thường tra bảng lỗi rồi làm theo dòng đầu tiên đọc được. Cách đó bỏ qua một điều quan trọng: các nguyên nhân của cùng một mã lỗi không ngang giá nhau. Có nguyên nhân chỉ tốn một lõi lọc vài trăm nghìn, có nguyên nhân tốn cả đầu nén và vài tháng chờ hàng.
Bài viết này sắp xếp lại các nhóm sự cố hay gặp trên dòng máy không dầu hai cấp theo thứ tự kiểm tra thực tế — rẻ trước, đắt sau — kèm giải thích cơ chế để người xử lý hiểu vì sao lại kiểm tra theo thứ tự đó. Phần phương pháp đọc nhật ký bộ điều khiển đã được trình bày trong bài Xử lý sự cố máy nén khí trục vít không dầu Ingersoll Rand E185–355.
Nguyên tắc chung: loại trừ từ rẻ đến đắt
Ba câu hỏi nên tự đặt trước khi động vào máy:
- Máy trip sau bao lâu kể từ lệnh khởi động? Trip trong vài giây và trip sau vài giờ là hai loại sự cố khác hẳn nhau.
- Có gì thay đổi gần đây không? Vừa bảo dưỡng, vừa thay lọc, vừa đổi chế độ vận hành, thời tiết vừa nắng gắt — đây thường là manh mối mạnh nhất.
- Đã có cảnh báo nào trước đó chưa? Cảnh báo lọc bẩn hay cảnh báo xả nước ngưng thường xuất hiện nhiều ngày trước khi máy thực sự dừng.
Và một quy tắc không thỏa hiệp: chưa hiểu nguyên nhân thì chưa reset chạy lại. Bộ điều khiển cho máy dừng là để ngăn hư hỏng lớn hơn.
Nhóm 1. Áp suất trung gian cao — nhóm nguy hiểm nhất
Cơ chế: máy hai cấp nén khí ở cấp 1, làm mát và tách ẩm, rồi đưa sang cấp 2. Áp trung gian cao nghĩa là khí ra khỏi cấp 1 không đi được sang cấp 2, hoặc khoang đó đã có sẵn áp trước khi máy chạy.
Đây là nhóm phải xử lý cẩn thận nhất, vì một trong các nguyên nhân là nước đọng trong khoang nén. Nước không nén được. Khởi động máy khi rotor cấp 2 gặp cột nước có thể phá rotor, cong trục, hỏng bạc.
Thứ tự kiểm tra:
- Đọc áp trung gian khi máy đã dừng ổn định. Còn áp nghĩa là máy không xả được áp sau khi dừng, hoặc khí từ hệ thống rò ngược vào — kiểm tra van một chiều đầu xả và van xả áp.
- Xả đáy két trung gian và bình tách ẩm, đo lượng nước ra. Nhiều nước bất thường là dấu hiệu rõ ràng.
- Kiểm tra hệ xả nước ngưng: thời gian đóng mở van, lọc thô, van điện từ.
- Với máy giải nhiệt nước: cô lập nước làm mát qua đêm rồi xả đáy lại. Vẫn ra nước nghĩa là ống két thủng — trường hợp này tuyệt đối không chạy máy.
- Kiểm tra ruột bình tách ẩm, van một chiều giữa hai cấp, đường ống vào đầu hút cấp 2.
- Chỉ khi loại trừ hết mới nghi cấp nén.
Vì sao rò két làm mát khó phát hiện: lúc máy chạy, áp khí trung gian thường cao hơn áp nước làm mát nên rò sẽ thổi khí sang phía nước, gần như không có biểu hiện. Khi máy dừng, phía khí về 0 trong khi đường nước vẫn còn áp, nước chảy ngược vào khoang khí. Kết quả là máy chạy tốt cả ngày nhưng hỏng ngay lần khởi động sáng hôm sau.
Nhóm 2. Nhiệt độ cao
Cơ chế: nhiệt độ cao gần như luôn là bài toán cân bằng giữa nhiệt sinh ra và nhiệt thải đi. Trước khi nghi máy, hãy nghi môi trường quanh máy.
Thứ tự kiểm tra:
- Hồi lưu khí nóng. Khí nóng thải ra có bị hút ngược vào cửa hút không? Đây là lỗi lắp đặt cực kỳ phổ biến ở nhà máy cải tạo, và khắc phục không tốn một đồng vật tư nào.
- Lọc thô cửa hút và bề mặt két. Bụi bám làm giảm khả năng trao đổi nhiệt trước khi làm hỏng bất cứ thứ gì.
- Chiều quay quạt. Sau mỗi lần can thiệp điện, quạt quay ngược là lỗi hay gặp mà ít ai nghĩ tới.
- Lưu lượng nước làm mát (máy giải nhiệt nước): van, bơm, lưới lọc, áp và nhiệt độ nước vào ra.
- Cáu cặn trong ống két. Dấu hiệu nhận biết: chênh nhiệt độ nước vào ra thấp bất thường trong khi phía khí vẫn nóng — nghĩa là nước chảy qua mà không lấy được nhiệt.
Riêng nhiệt độ cuộn dây hoặc bạc động cơ cao, ngoài các nguyên nhân trên còn phải đo điện áp. Ở nhiều khu công nghiệp, sụt áp giờ cao điểm mới là thủ phạm thật.
Nhóm 3. Máy không đạt áp suất hệ thống
Cơ chế: khí sinh ra ít hơn khí tiêu thụ, hoặc khí sinh ra đủ nhưng thất thoát trên đường đi.
Thứ tự kiểm tra nên đi ngược từ điểm đo về phía máy, vì lỗi thường không nằm ở máy:
- Điểm đo của khách nằm ở đâu? Nếu giữa máy và điểm đo có máy sấy, bộ lọc, đường ống dài hoặc tiết diện nhỏ, tổn thất áp là bình thường. Rất nhiều trường hợp máy bị đổ lỗi oan chỉ vì điều này.
- Rò rỉ trên mạng khí. Kiểm tra bằng nước xà phòng ở khớp nối, van, phớt. Một mạng khí lâu năm rò 20–30% sản lượng là chuyện thường.
- Lọc khí bẩn, lưới hút bị chặn.
- Van xả áp kẹt mở, van an toàn không đóng kín, bẫy xả nước ngưng kẹt mở — cả ba đều xả khí ra ngoài liên tục.
- Cài đặt controller và hiệu chuẩn cảm biến áp suất.
- Van hút không mở hết.
Nhóm 4. Áp suất hộp bánh răng cao
Nhóm này chỉ có hai khả năng nhưng chênh nhau rất xa về chi phí:
- Bộ thông hơi hộp bánh răng tắc — hạng mục bảo dưỡng định kỳ, thường bị bỏ quên. Vệ sinh hoặc thay lõi là xong.
- Phớt đầu nén cấp 2 hỏng, khí lọt vào hộp bánh răng — phải can thiệp sâu, cần đơn vị dịch vụ ủy quyền.
Luôn làm sạch bộ thông hơi trước. Nếu sau đó áp vẫn cao thì mới nghi phớt. Đảo thứ tự này là tự tạo ra một cuộc đại tu không cần thiết.
Nhóm 5. Nước ngưng và khí xả lẫn nước
Cơ chế: khí nén luôn sinh nước ngưng. Vấn đề không phải là có nước, mà là nước có được xả ra đúng cách hay không.
Kiểm tra theo thứ tự: cài đặt thời gian đóng mở van xả trên bộ điều khiển → lọc thô nước ngưng → van điện từ và màng van → đường ống xả có lắp dốc đúng chiều không.
Chi tiết dễ bỏ sót nhất là đường ống xả lắp sai độ dốc: nước đọng ngược lại trong đường ống, bẫy xả hoạt động nhưng nước không đi đâu được. Không tốn vật tư, chỉ tốn công lắp lại.
Với hệ thống dùng khí nén cho thiết bị đo, sơn phủ hoặc thực phẩm, nước lẫn trong khí xả là vấn đề chất lượng nghiêm trọng chứ không chỉ là phiền toái vận hành.
Nhóm 6. Tiếng ồn, rung động và dòng điện bất thường
Kiểm tra từ ngoài vào trong, vì các nguyên nhân bên ngoài vừa dễ khắc phục vừa hay gặp hơn:
- Vỏ máy, cửa tủ đã đóng kín chưa
- Có dị vật lỏng nào va vào quạt khi quay không
- Rò khí từ đường ống hoặc chi tiết bên trong
- Bạc quạt hoặc bạc động cơ quạt mòn
- Mất cân bằng ở động cơ, đầu nén hoặc quạt — đến đây thì cần đo rung động chuyên nghiệp
Với dòng điện cao bất thường, hãy đo điện áp và vẽ biểu đồ dòng theo thời gian trước khi nghi động cơ hay đầu nén. Nếu dòng cao lặp lại theo khung giờ nhất định trong ngày, gần như chắc chắn vấn đề nằm ở nguồn điện chứ không ở máy.
Bốn chi tiết rẻ tiền gây tỷ lệ dừng máy cao
Từ kinh nghiệm dịch vụ, đây là những chi tiết có giá thấp nhất nhưng gây ra số giờ dừng máy lớn nhất — đáng để luôn có sẵn trong kho:
- Lưới lọc khí điều khiển van hút. Tắc bụi thì van hút không đóng đúng, kéo theo cả chuỗi lỗi áp suất.
- Lõi bộ thông hơi hộp bánh răng. Bỏ quên là dẫn thẳng tới nghi ngờ hỏng phớt đầu nén.
- Lọc thô nước ngưng. Tắc là hệ xả nước ngưng mất tác dụng, mở đường cho nhóm sự cố số 1.
- Lõi lọc khí và lọc dầu. Ai cũng biết nhưng vẫn hay để quá hạn, nhất là ở môi trường bụi.
Trong môi trường xi măng, than, giấy, chu kỳ thay lọc phải rút ngắn so với khuyến cáo tiêu chuẩn.
Ba việc luôn phải làm sau sự cố
- Nếu van an toàn đã mở: kiểm tra độ kín. Van đã tác động dưới áp lực thường không đóng kín lại hoàn toàn, và nếu rò thì sự cố kế tiếp sẽ bị chẩn đoán nhầm hướng.
- Nếu khoang nén từng ngập nước: kiểm tra kính thăm dầu. Dầu đục như sữa nghĩa là nước đã vào hệ dầu — phải xả dầu, thay lọc và súc rửa trước khi chạy lại.
- Ghi lại vào lý lịch máy: hiện tượng, số liệu tại thời điểm sự cố, nguyên nhân xác định, việc đã làm. Sự cố lặp lại lần hai sẽ được xử lý nhanh gấp nhiều lần nếu có hồ sơ lần một.
Hỗ trợ kỹ thuật
Công ty CP Đầu tư Công nghiệp Quang Minh là nhà phân phối ủy quyền Ingersoll Rand tại Việt Nam, cung cấp phụ tùng chính hãng, bảo dưỡng định kỳ và xử lý sự cố cho máy nén khí trục vít có dầu và không dầu. Nếu máy của quý vị đang gặp sự cố, hoặc cần lên danh mục phụ tùng dự phòng theo số máy cụ thể, vui lòng liên hệ để được hỗ trợ.
Bài viết do bộ phận kỹ thuật Quang Minh Group biên soạn từ kinh nghiệm dịch vụ tại Việt Nam, dùng cho mục đích tham khảo. Quy trình chi tiết, thông số cài đặt và mã phụ tùng chính xác phải căn cứ tài liệu chính hãng theo số máy. Các hạng mục vượt quá phạm vi vận hành thông thường phải do kỹ thuật viên được đào tạo thực hiện.





