Tiêu chuẩn về vật liệu sinh khối (biomass) thường tập trung vào tính bền vững, nguồn gốc, chất lượng kỹ thuật và khả năng truy xuất nguồn gốc để đảm bảo việc sử dụng sinh khối hiệu quả, giảm thiểu tác động môi trường và đáp ứng các yêu cầu pháp lý (đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng sinh học).
Dưới đây là một số tiêu chuẩn quốc tế và các khía cạnh kỹ thuật chính:
1. Các Chương trình Chứng nhận và Tiêu chuẩn Bền vững
Các tiêu chuẩn này mang tính tự nguyện, đa tiêu chí và thường bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng:
- RSB (Roundtable on Sustainable Biomaterials – Hội nghị Bàn tròn về Vật liệu sinh học bền vững):
- Một tiêu chuẩn quốc tế, toàn diện, áp dụng cho bất kỳ nguyên liệu thô sinh học, nhiên liệu sinh học hoặc sản phẩm có nguồn gốc từ sinh khối nào.
- Đảm bảo sản xuất sinh khối, nhiên liệu sinh học và vật liệu sinh học theo cách có trách nhiệm với môi trường, xã hội và kinh tế.
- SBP (Sustainable Biomass Program – Chương trình Sinh khối Bền vững):
- Thiết kế để cung cấp sự đảm bảo rằng sinh khối rắn (như viên nén, dăm gỗ) được cung cấp hợp pháp và bền vững, thường được sử dụng để chứng minh sự tuân thủ các yêu cầu của người dùng cuối ở EU.
- Các tiêu chuẩn SBP bao gồm các yêu cầu về Nguồn nguyên liệu, Xác minh nguồn nguyên liệu tuân thủ, Chuỗi hành trình sản phẩm, Thu thập và Truyền thông dữ liệu, và Tính toán cân bằng Năng lượng và Carbon.
- FSC (Forest Stewardship Council – Hội đồng Quản lý Rừng):
- Chứng chỉ quan trọng đối với sinh khối có nguồn gốc từ rừng, đảm bảo việc quản lý rừng bền vững, cân bằng giữa bảo vệ môi trường và lợi ích xã hội.
- Better Biomass (NTA 8080):
- Mô tả các yêu cầu đối với sinh khối được sản xuất bền vững để ứng dụng trong năng lượng sinh học và các sản phẩm dựa trên sinh học.
2. Tiêu chuẩn Chất lượng Kỹ thuật
Các tiêu chuẩn này xác định các thông số vật lý và hóa học của nhiên liệu sinh khối rắn để đảm bảo sự phù hợp cho các thiết bị chuyển đổi năng lượng (như lò hơi). ISO 17225 là bộ tiêu chuẩn quốc tế phổ biến về nhiên liệu sinh khối rắn.
Một số chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng bao gồm:
| Hạng mục (Item) | Chỉ tiêu Kỹ thuật (Technical Specification) | Mục đích |
| Độ ẩm (Total Moisture) | Tỷ lệ phần trăm khối lượng nước có trong sinh khối. | Ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt trị và hiệu suất đốt. Độ ẩm thấp hơn là tốt hơn cho nhiên liệu. |
| Tro (Ash Content) | Tỷ lệ phần trăm khối lượng vật chất vô cơ còn lại sau khi đốt. | Hàm lượng tro thấp giúp giảm xỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị. |
| Nhiệt trị (Heating Value) | Lượng năng lượng giải phóng khi đốt cháy hoàn toàn sinh khối (HHV – nhiệt trị tổng, LHV – nhiệt trị tịnh). | Xác định giá trị năng lượng của nhiên liệu. |
| Kích thước hạt (Particle Size) | Kích thước danh định, tỷ lệ hạt mịn hoặc quá cỡ. | Quan trọng cho quá trình vận chuyển, lưu trữ và vận hành lò đốt (ảnh hưởng đến luồng không khí và quá trình cháy). |
| Thành phần nguyên tố (Elemental Composition) | Hàm lượng Carbon (C), Hydrogen (H), Oxygen (O), Nitrogen (N), Sulfur (S), Chlorine (Cl). | Sulfur và Chlorine phải được kiểm soát chặt chẽ vì chúng gây ra sự ăn mòn và phát thải khí độc. |
| Tỷ trọng khối (Bulk Density) | Khối lượng trên một đơn vị thể tích (thường là kg/m3). | Ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển và khả năng lưu trữ. |
3. Tiêu chuẩn ISO liên quan
- ISO 13065:2015: Đưa ra khung tiêu chuẩn về tính bền vững cho năng lượng sinh học (bioenergy) nhằm tạo điều kiện so sánh giữa các quy trình hoặc sản phẩm năng lượng sinh học khác nhau.
- ISO 17225 (Nhiên liệu sinh khối rắn): Đặt ra các tiêu chuẩn về phân loại và thông số kỹ thuật của nhiên liệu sinh khối rắn theo từng loại như viên nén gỗ, dăm gỗ, củi vụn, v.v.




