🟩 THUYẾT MINH SẢN PHẨM TERRASOURCE GLOBAL (JEFFREY RADER)
Ứng dụng cho Nhà máy Nhiệt điện Sinh khối 10–50 MW
🔷 1. Giới thiệu chung về TerraSource Global
TerraSource Global (TSG) là tập đoàn Hoa Kỳ, trụ sở tại St. Louis, Missouri, chuyên sản xuất thiết bị nghiền – sàng – tách – cấp liệu cho các ngành: năng lượng, giấy, xi măng, và khai khoáng.
Các thương hiệu chính của TSG bao gồm:
- Jeffrey Rader™ – hệ thống xử lý sinh khối, RDF, gỗ, giấy, nhiên liệu thay thế.
- Gundlach Crushers™ – máy nghiền hai cấp / bốn trục cho than, muối, khoáng sản.
- Pennsylvania Crusher™ – máy nghiền búa, granulator cho điện than & vật liệu khô.
- Elgin Separation Solutions (ESS) – thiết bị tách, sàng khử nước, và xử lý vật liệu rắn/lỏng.
Trong lĩnh vực nhiệt điện sinh khối, TSG – Jeffrey Rader được coi là thương hiệu dẫn đầu toàn cầu về công nghệ xử lý nhiên liệu (Fuel Handling & Preparation System).
🔷 2. Vai trò của thiết bị TSG trong dây chuyền điện sinh khối
Chuỗi xử lý nhiên liệu của một nhà máy điện sinh khối (biomass power plant) thường bao gồm các bước:
Kho chứa nhiên liệu → Rút liệu → Nghiền → Tách tạp chất → Sàng mịn → Cấp liệu → Lò hơi
TSG cung cấp gói thiết bị “core mechanical package” cho các công đoạn chính:
| Công đoạn | Thiết bị TSG đề xuất | Chức năng kỹ thuật |
|---|---|---|
| Rút & đồng nhất nhiên liệu | TubeFeeder® | Rút liệu đồng đều từ kho / silo, tiết kiệm 70% năng lượng so với reclaimer trục vít. |
| Nghiền sơ cấp | EnduraHog™ Wood Hog / Grinder | Nghiền củi, dăm gỗ, phế liệu sinh khối về kích thước 10–50 mm, giảm oversize. |
| Tách vật nặng | Air Density Separator (ADS) | Loại bỏ kim loại, đá, vật cứng khỏi dòng nhiên liệu. |
| Sàng & phân loại | RDS Disc Screen / RaderWave™ Fines Screen | Loại bỏ chip quá cỡ và hạt mịn (<3 mm), duy trì đồng đều kích thước nhiên liệu. |
| Cấp liệu kín khí | Rotary Airlock Feeder | Đưa nhiên liệu vào buồng đốt hoặc ống khí mà không thất thoát áp suất. |
🔷 3. Mô tả chi tiết từng thiết bị
⚙️ 1️⃣ TubeFeeder® – Thiết bị rút và đồng nhất nhiên liệu
- Thiết kế dạng ống kín có khe hút dọc thân, hoạt động bằng mô-men xoắn thấp.
- Đảm bảo dòng liệu đều (First-In–First-Out), tránh phân lớp và tắc nghẽn.
- Vỏ kín bụi, an toàn chống cháy nổ (ATEX compliance).
- Công suất: 25 – 600 m³/h, motor 7,5–30 kW.
- Tiết kiệm đến 70 % năng lượng so với reclaimer vít truyền thống.
Ứng dụng: rút liệu từ kho dăm gỗ hoặc sinh khối ẩm, cấp đến grinder.
⚙️ 2️⃣ EnduraHog™ Wood Hog / Grinder – Máy nghiền sinh khối hạng nặng
- Công suất: 50–90 tấn/giờ mỗi máy.
- Rotor: 48–68”, 4 hàng búa đối xứng Duralife® / Duratip®, phủ Ultralloy® chống mòn.
- Vỏ & sàng: thép AR400 + Slant-Flow® grate, dễ tháo & tự làm sạch.
- Hệ thống bảo vệ: trap kim loại, cửa mở nhanh “Easy Access”, tùy chọn Anti-Stall Auto-Reverse.
- Đưa nhiên liệu đầu ra đạt kích thước 10–50 mm, fines < 10 %, phù hợp tiêu chuẩn ISO 17827-1 (P45s/F10).
Ứng dụng: nghiền củi, dăm, phế gỗ, vỏ điều, bã mía, rác RDF.
⚙️ 3️⃣ Air Density Separator (ADS) – Bộ tách vật nặng bằng khí
- Tạo dòng khí xoáy để tách vật nặng (đá, kim loại, cát) khỏi chip nhẹ.
- Cấu trúc kín, ít bụi, có hệ thống hồi khí và cửa xả vật nặng.
- Bảo vệ an toàn cho grinder & lò đốt, kéo dài tuổi thọ thiết bị downstream.
Ứng dụng: lắp giữa grinder và screen.
⚙️ 4️⃣ RDS Disc Screen & RaderWave™ Fines Screen – Hệ thống sàng
- RDS Disc Screen: dùng các trục đĩa quay đồng hướng để phân loại chip; loại bỏ oversize (>60 mm).
- RaderWave™ Fines Screen: cơ cấu dao động sóng sinusoidal (Flexi-Dek™), loại bỏ fines <3 mm.
- Tự làm sạch, không tắc dù vật liệu ẩm.
- Giữ lại 85–90% chip có giá trị; loại bỏ >90% mùn nhỏ.
Ứng dụng: kiểm soát kích thước nhiên liệu → cháy ổn định, giảm khói & xỉ.
⚙️ 5️⃣ Rotary Airlock Feeder – Cấp liệu kín khí
- Roto dạng cánh xoắn, vỏ mạ chrome, seal đồng.
- Cho phép cấp vật liệu vào lò hơi hoặc ống khí nén mà không thất thoát áp suất.
- Tùy chọn cảm biến tốc độ & điều khiển lưu lượng.
Ứng dụng: nạp nhiên liệu vào cyclone hoặc bed lò CFB.
🔷 4. Ưu điểm tổng thể của giải pháp TerraSource cho điện sinh khối
| Yếu tố | Giải pháp TerraSource (Jeffrey Rader) | Lợi ích cho nhà máy điện sinh khối |
|---|---|---|
| Kích thước nhiên liệu | Ổn định 10–50 mm | Cháy đều, hiệu suất cao |
| Fines (<3 mm) | < 10 % | Giảm khói & tro bay |
| Tạp chất (đá, kim loại) | 0 (được tách qua ADS) | Bảo vệ lò & vít cấp liệu |
| Dòng cấp liệu | Đồng đều, ổn định 24/7 | Không tắc nghẽn, tăng tuổi thọ thiết bị |
| Nhiên liệu ẩm | Chấp nhận tới 50% MC | Phù hợp khí hậu & nhiên liệu Việt Nam |
| Bảo trì | Cửa mở nhanh, búa đảo chiều, tự đảo chiều | Giảm downtime, an toàn cao |
🔷 5. Thông số thiết kế mẫu cho nhà máy điện sinh khối 50 MW
| Mô-đun | Thiết bị chính | Công suất / Thông số tiêu biểu |
|---|---|---|
| Rút liệu | TubeFeeder® | 400 m³/h, 2×11 kW motor |
| Nghiền | EnduraHog™ 68WBEH | 2×90 TPH, 700 HP motor |
| Tách tạp chất | Air Density Separator | 2× hệ, công suất 80–100 TPH |
| Sàng | RDS Disc Screen 40×12 | 80–90 TPH, motor 2×5 HP |
| Sàng mịn | RaderWave™ Fines Screen | Loại fines <10 %, tự làm sạch |
| Cấp liệu kín khí | Rotary Airlock Feeder | 10–20 m³/h, chống thất thoát áp suất |
🔷 6. Kết luận
TerraSource Global (Jeffrey Rader) cung cấp chuỗi thiết bị xử lý nhiên liệu hoàn chỉnh cho các nhà máy nhiệt điện sinh khối công suất 10–50 MW:
TubeFeeder® → EnduraHog™ Grinder → Air Density Separator → Disc Screen → Fines Screen → Airlock Feeder.Thiết bị của TSG được chứng minh tại hơn 100.000 dự án toàn cầu, mang lại hiệu suất cao – độ bền cơ khí vượt trội – vận hành ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới và nhiên liệu ẩm đặc trưng của Việt Nam.
Bạn muốn mình xuất bản này thành file Word (VN–EN song ngữ) để chèn vào hồ sơ thuyết minh kỹ thuật nhà máy điện sinh khối không?
Mình có thể trình bày chuẩn format kỹ thuật (heading, bảng, bullet, logo Quang Minh + TSG).




