| Thương hiệu | EagleBurgmann |
|---|---|
| Xuất xứ | Đức |
| Loại thiết bị | Tết chèn & gioăng làm kín |
| Mã/Dòng | Buraflon 5846 |
| Ứng dụng | Bơm, van, mặt bích, đường ống |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Lĩnh vực ứng dụng | Giấy & bột giấy, Hóa chất, Khai khoáng, Nhiệt điện, Nước & nước thải, Thực phẩm & đồ uống |
Tết chèn / gioăng EagleBurgmann Buraflon 5846 là sản phẩm chính hãng EagleBurgmann (CHLB Đức). Được Quang Minh Group phân phối chính hãng kèm tư vấn kỹ thuật, báo giá và bảo hành.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Áp suất | p₁ | 25 bar Sliding velocity: vg = 12 m/s Valves Pressure: p = 100 bar Sliding velocity: vg = 2 m/s Plunger Pumps Pressure: p = 100 bar Sliding velocity: vg = 1,5 m/s Mixers, agitators, kneaders, filters Pressure: p = 20 bar Sliding velocity: vg = 2 m/s |
| Nhiệt độ | t₁ | -50 °C … +140 °C Chemical resistance: pH = 5 … 11 Resistant to water, waste water, sea water and drinking water, and to certain oils and fats. Not suitable for use in concentrated alkalis and acids. |
| Vận tốc trượt | v_g | 12 m/s Valves Pressure: p = 100 bar Sliding velocity: vg = 2 m/s Plunger Pumps Pressure: p = 100 bar Sliding velocity: vg = 1,5 m/s Mixers, agitators, kneaders, filters Pressure: p = 20 bar Sliding velocity: vg = 2 m/s Temperature Continuous operation: t = -50 °C … +140 °C Chemical resistance: pH = 5 … 11 Resistant to water, waste water, sea water and drinking water, and to certain oils and fats. Not suitable for use in concentrated alkalis and acids. |
Process industry, Công nghiệp hóa chất, Nhiệt điện, Giấy & bột giấy, Xử lý nước & nước thải, Khai khoáng, Building services industry, Công nghiệp thực phẩm & đồ uống, Shipbuilding, Công nghiệp đường, Bơm, Refiners, Thiết bị lọc.
Tư vấn & cung cấp Tết chèn / gioăng EagleBurgmann Buraflon 5846 chính hãng tại Quang Minh Group
Báo giá & hỗ trợ kỹ thuật: Hotline 0967.295.577 — Liên hệ ngay















