| Thương hiệu | EagleBurgmann |
|---|---|
| Xuất xứ | Đức |
| Loại thiết bị | Phớt cơ khí cho bơm |
| Mã model | Cartex ANSI (phớt đơn) |
| Ứng dụng | Bơm ly tâm, hóa chất, cấp nước |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Thông số vận hành | Ø trục d1: 25 … 100 mm • Nhiệt độ t: -40 … +200 °C • Phớt đơn dạng hộp (cartridge) |
| Vật liệu tiêu biểu | Mặt làm kín: Silicon carbide (Q1), Carbon graphite (B), Tungsten carbide (U2). Đế: Silicon carbide (Q1). |
| Lĩnh vực ứng dụng | Dược phẩm, Giấy & bột giấy, Hóa chất, Hóa dầu, Khai khoáng, Nhiệt điện, Nước & nước thải, Thực phẩm & đồ uống |
Phớt cơ khí EagleBurgmann Cartex ANSISingle seals là sản phẩm chính hãng EagleBurgmann (CHLB Đức), nổi bật với Phớt đơn (single seal). Được Quang Minh Group phân phối chính hãng kèm tư vấn kỹ thuật, báo giá và bảo hành.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị |
|---|---|---|
| Đường kính trục | d₁ | 1.000" … 3.750" Other sizes on request Temperature: t= -40 °C … 220 °C (Check O-Ring resistance) Sliding face material combination BQ1 |
| Áp suất | p₁ | 25 bar Sliding velocity: vg = 16 m/s Sliding face material combination Q1Q1 or U2Q1 Pressure: p1 = 12 bar Sliding velocity: vg = 10 m/s Axial movement: ±1.0 mm, d1 ≥75 mm ±1.5 mm |
| Nhiệt độ | t₁ | -40 °C … 220 °C (Check O-Ring resistance) Sliding face material combination BQ1 Pressure: p1 = 25 bar |
| Vận tốc trượt | v_g | 16 m/s Sliding face material combination Q1Q1 or U2Q1 Pressure: p1 = 12 bar Sliding velocity: vg = 10 m/s Axial movement: ±1.0 mm, d1 ≥75 mm ±1.5 mm |
Universally applicable, Process industry, Công nghiệp hóa dầu, Công nghiệp hóa chất, Công nghiệp dược phẩm, Nhiệt điện, Giấy & bột giấy, Xử lý nước & nước thải, Khai khoáng, Công nghiệp thực phẩm & đồ uống, CCUS, Bơm.



Tư vấn & cung cấp Phớt cơ khí EagleBurgmann Cartex ANSISingle seals chính hãng tại Quang Minh Group
Báo giá & hỗ trợ kỹ thuật: Hotline 0967.295.577 — Liên hệ ngay















