Máy nén khí trục vít ngâm dầu CompAir L90–L132 là dòng máy nén khí trục vít công suất lớn 90–132 kW, công nghệ FourCore, bản tốc độ cố định hoặc biến tần (RS), phục vụ nhà máy công nghiệp quy mô lớn.
Thông số kỹ thuật chính
| Công suất động cơ |
90 – 132 kW (125 – 175 HP) |
| Áp suất làm việc |
5 – 13 bar |
| Lưu lượng khí (FAD) |
14 – 24 m³/phút (tùy model & áp suất) |
| Kiểu máy |
Trục vít ngâm dầu; FC / RS biến tần |
| Bộ điều khiển |
Delcos Pro SE |
| Model tiêu biểu |
L90, L110, L132 (bản FC / RS) |
Đặc điểm & ưu điểm
- Cụm đầu nén hợp nhất hoàn chỉnh: đầu nén hiệu suất cao chạy ở tốc độ vòng thấp giúp giảm chi phí điện; tích hợp sẵn tách dầu, lọc dầu và van hằng nhiệt, giảm số đường ống và chi tiết bên ngoài nên độ bền vượt trội.
- Bộ làm mát khí/dầu tích hợp: có van bypass giúp làm nóng nhanh và điều tiết nhiệt độ dầu, giảm mài mòn, chống ngưng tụ hơi nước trong máy, giữ nhiệt độ khí đầu ra thấp.
- Động cơ điện hiệu suất cao IE3/IE4: tiết kiệm điện năng, vận hành mát và bền bỉ.
- Bộ điều khiển Delcos thông minh: giám sát, bảo vệ và tối ưu vận hành, hỗ trợ kết nối/giám sát từ xa.
- Tùy chọn biến tần (Regulated Speed – RS): điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu tiêu thụ, tiết kiệm tới 30% điện năng so với máy tốc độ cố định.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (datasheet chính hãng)
Tốc độ cố định (Fixed Speed)
| Model |
Áp suất (bar) |
Động cơ (kW) |
FAD (m³/phút) |
Độ ồn (dB(A)) |
Khối lượng (kg) |
Kích thước D×R×C (mm) |
| L90 |
7,5 / 10 / 13 |
90 |
18,16 / 15,51 / 13,52 |
73 |
2447 |
2290×1327×2039 |
| L110 |
7,5 / 10 / 13 |
110 |
21,60 / 18,85 / 16,47 |
75 |
2532 |
2290×1327×2039 |
| L132 |
7,5 / 10 / 13 |
132 |
24,79 / 21,51 / 18,70 |
76 |
2764 |
2290×1327×2039 |
| L90e |
7,5 / 10 |
90 |
18,16 / 15,51 |
73 |
2447 |
2290×1327×2039 |
| L110e |
7,5 / 10 |
110 |
21,60 / 18,85 |
75 |
2532 |
2290×1327×2039 |
| L132e |
7,5 / 10 |
132 |
24,79 / 21,51 |
76 |
2764 |
2290×1327×2039 |
Biến tần (Regulated Speed – RS)
| Model |
Áp suất (bar) |
Động cơ (kW) |
FAD min–max (m³/phút) |
Độ ồn 70% tải (dB(A)) |
Khối lượng (kg) |
Kích thước D×R×C (mm) |
| L90 RS |
5 – 13 |
90 |
5,20 – 18,16 |
72 |
2579 |
2290×1327×2039 |
| L110 RS |
5 – 13 |
110 |
5,10 – 21,52 |
72 |
2604 |
2290×1327×2039 |
| L132 RS |
5 – 13 |
132 |
5,10 – 24,76 |
74 |
2655 |
2290×1327×2039 |
Tất cả model đều có phiên bản làm mát bằng nước (water cooled). Bản Efficiency (e) không có tùy chọn 60 Hz.
Công nghệ & đặc điểm nổi bật (theo tài liệu CompAir)
- Đầu nén trục vít tự sản xuất bằng công nghệ CNC: CompAir tự thiết kế và chế tạo đầu nén bằng máy mài rotor CNC kết hợp công nghệ laser trực tuyến, cho độ tin cậy và hiệu suất cao.
- Bảo hành đầu nén tới 10 năm / 44.000 giờ: minh chứng cho chất lượng và độ bền vượt trội, giúp yên tâm vận hành lâu dài.
- Bản Airstation tích hợp máy sấy & bình chứa: máy sấy do CompAir tự thiết kế/sản xuất với bộ trao đổi nhiệt và bảng điều khiển được cấp bằng sáng chế — giải pháp trọn bộ, gọn gàng.
- Bộ điều khiển Delcos Pro thông minh: giám sát, bảo vệ và tối ưu vận hành, hỗ trợ kết nối/giám sát từ xa.
- Công nghệ biến tần (Regulated Speed – RS): điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu, tiết kiệm tới ~30% điện năng so với máy tốc độ cố định.
- Tùy chọn thu hồi nhiệt tích hợp: tận dụng nhiệt thải để đun nước/sưởi, giảm chi phí năng lượng.
Ứng dụng tiêu biểu
Cấp khí nén cho nhà máy sản xuất công nghiệp quy mô lớn, ngành cơ khí, thực phẩm & đồ uống, dược phẩm, hóa chất, nhựa, dệt may và các dây chuyền tự động hóa đòi hỏi lưu lượng lớn, ổn định, tiết kiệm điện.
Tài liệu kỹ thuật