Hướng dẫn sử dụng & giá trị thiết kế
Cách dùng: chọn tab theo nhu cầu, nhập số liệu — kết quả tính tự động. Riêng tab Hệ khí nén: khai báo tuyến ống thành một chuỗi phần tử nối tiếp (đoạn ống → co/cút/T/van → máy sấy/lọc/điều áp). Nhập lưu lượng cho từng đoạn ống (giảm dần sau mỗi điểm rẽ nhánh). Cột "Áp sau" cho biết áp còn lại ngay sau mỗi phần tử; xem ô Áp máy nén tối thiểu và Biên áp dư để biết máy nén có đủ áp không.
Giá trị khuyến nghị khi thiết kế:
- Vận tốc khí nén: đường trục ≤ 6 m/s · nhánh ≤ 9–15 m/s. Nước: đường hút ≤ 1,5 m/s · đường đẩy 1–3 m/s.
- Tổn thất áp đường ống khí nén nên giữ ≤ 0,1 bar (tối đa ~0,3 bar cho cả tuyến).
- Áp máy nén tối thiểu = áp yêu cầu tại điểm dùng + tổn thất ống + tổn thất thiết bị + biên an toàn (0,2–0,5 bar).
Tổn thất qua thiết bị — khách hàng thường không có số liệu thực của máy sấy/lọc, nên bảng dùng sẵn giá trị trung bình thường lấy trong tính toán thiết kế (bar); nếu có catalog nhà sản xuất thì thay bằng số thực:
| Máy sấy khí | 0,20 | Bình tách / làm mát | 0,10 |
| Lọc thô | 0,10 | Van điều áp | 0,30 |
| Lọc tinh | 0,20 | Ống mềm / khớp nối | 0,10 |
| # | Phần tử | Chi tiết | v (m/s) | Δp (bar) | Áp sau (bar) |
|---|
Đoạn ống: sụt áp khí nén Δp=450·L·q¹·⁸⁵/(d⁵·p) (L m · q L/s FAD · d mm · p bar tuyệt đối). Phụ kiện (co/cút/T/van) dùng hệ số K, tự lấy đường kính & lưu lượng của đoạn ống liền trước: Δp=n·K·ρv²/2. Thiết bị (sấy/lọc/điều áp) lấy Δp trung bình thiết kế — sửa lại nếu có catalog. "Áp sau" là áp còn lại ngay sau phần tử.
Kết quả mang tính tham khảo kỹ thuật. Cần tư vấn chọn bơm / máy nén / đường ống chính xác cho dự án, vui lòng liên hệ Quang Minh Group · 0967.295.577.
© Copyright by Quân Tử Tế
