STT TÊN HÀNG HÓA KHỐI LƯỢNG ĐƠN VỊ TÍNH XUẤT XỨ GIÁ/ĐƠN GIÁ
1
Tiếp điểm
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 172.150.000
2
Bộ TRANSM
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 65.230.000
3
Bộ gá SKG1X
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 19.800.000
4
Bộ DDR
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 142.230.000
5
Bộ CHGT
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 40.700.000
6
Bộ điều chỉnh
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 175.230.000
7
Thanh gia nhiệt bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 24.530.000
8
Thanh gia nhiệt bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 26.950.000
9
Thanh gia nhiệt bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 37.510.000
10
Thanh gia nhiệt bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 30.140.000
11
Thanh gia nhiệt bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 28.314.000
12
Thanh gia nhiệt bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 37.367.000
13
Thanh gia nhiệt bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 19.569.000
14
Thanh gia nhiệt bu lông
6 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 19.943.000
15
Thanh gia nhiệt bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 18.865.000
16
Thanh gia nhiệt bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 19.360.000
17
Gia trọng phục vụ cân bằng động X200D.217.007
6 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 18.370.000
18
Gia trọng phục vụ cân bằng động M053-217000B004
3 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 14.300.000
19
Cờ lê đặc chủng
6 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 46.277.000
20
Cờ lê đặc chủng
6 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 47.278.000
21
Long đen vênh 36
128 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 319.000
22
Cặp nhiệt đo nhiệt độ tầng cánh điều chỉnh
3 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 165.143.000
23
Vòng đệm hình bánh răng
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 9.944.000
24
Cặp nhiệt
39 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 30.074.000
25
Vòng đệm hình bánh răng
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 7.832.000
26
Vòng đệm hình bánh răng
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 48.037.000
27
Gioăng thép
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 9.911.000
28
Vòng đệm
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 19.712.000
29
Vòng đệm
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 3.267.000
30
Giắc co
12 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 21.527.000
31
Cặp nhiệt
5 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 15.631.000
32
Gioăng thép
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 59.719.000
33
Cặp nhiệt
27 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 12.067.000
34
Cặp nhiệt
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 19.140.000
35
Vòng đệm
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 1.914.000
36
Vòng đệm
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 2.717.000
37
Lò xo cho con chèn hơi
540 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 259.600
38
Lò xo cho con chèn hơi
1512 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 506.000
39
Ôxít nhôm
2500 Kg Zhengzhou Xinli Wear-resistant Material Co., Ltd / Trung Quốc 48.000
40
Ôxít nhôm
1500 Kg Zhengzhou Xinli Wear-resistant Material Co., Ltd / Trung Quốc 48.000
41
Vòng đệm hình bánh răng
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 2.816.000
42
Vòng đệm
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 1.914.000
43
Gioăng chữ O
3 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 319.000
44
Lò xo cho con chèn hơi
1854 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 2.475.000
45
Long đen vênh 20
68 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 275.000
46
Long đen vênh 24
26 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 275.000
47
Vành chèn hơi
1 Bộ Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 189.860.000
48
Vành chèn hơi
1 Bộ Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 495.660.000
49
Ê cu đặc chủng
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 5.467.000
50
Ống ren đặc chủng
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 3.740.000
51
Ê cu đặc chủng
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 7.469.000
52
Mỡ chịu nhiệt
10 Kg Molykote/Đức 9.053.000
53
Keo làm kín mặt tiếp xúc
90 Kg Guoneng Haihua Electrical Power Science /Trung Quốc 3.773.000
54
Ê cu
16 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 49.159.000
55
Bu lông
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 7.997.000
56
Bu lông
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 7.997.000
57
Bu lông
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 6.985.000
58
Bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 9.955.000
59
Gioăng hình bánh răng
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 18.590.000
60
Gioăng hình bánh răng
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 3.960.000
61
Ê cu
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 48.147.000
62
Bu lông khớp nối HP-IP
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 18.359.000
63
Ê cu khớp nối HP-IP
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 9.955.000
64
Lò xo cho con chèn hơi
48 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 1.353.000
65
Bu lông
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 7.392.000
66
Ê cu
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 15.510.000
67
Ê cu
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 35.464.000
68
Gioăng thép
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 45.650.000
69
Gioăng thép
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 27.665.000
70
Gioăng thép
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 36.850.000
71
Gioăng thép
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 58.850.000
72
Bu lông khớp nối IP-LP
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 36.729.000
73
Ê cu khớp nối IP-LP
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 8.954.000
74
Vòng đệm
8 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 2.629.000
75
Vòng đệm
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 1.650.000
76
Lưới lọc
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 2.112.000
77
Vòng đệm
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 1.408.000
78
Gioăng thép
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 10.461.000
79
Gioăng thép
3 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 5.643.000
80
Lưới lọc
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 69.828.000
81
Gioăng thép
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 4.224.000
82
Lưới lọc
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 69.828.000
83
Lưới lọc
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 67.815.000
84
Bu lông khớp nối LP-GE
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 33.803.000
85
Ê cu khớp nối LP-GE
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 8.954.000
86
Vành chắn dầu hộp gối trục
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 629.200.000
87
Vành chắn dầu hộp gối trục
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 595.100.000
88
Vành chắn dầu hộp gối trục
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 595.100.000
89
Vành chắn dầu hộp gối trục
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 529.870.000
90
Vành chắn dầu hộp gối trục
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 659.890.000
91
Vành chắn dầu hộp gối trục
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 554.620.000
92
Vành chắn dầu hộp gối trục
1 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 561.880.000
93
Vòng bi
2 Cái SKF/Trung Quốc 2.420.000
94
Vòng đệm
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 3.190.000
95
Vòng đệm M206-261000A015
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 1.518.000
96
Vòng đệm D220B-261000A013
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 2.970.000
97
Long đen vênh 30
30 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 5.137.000
98
Long đen vênh 16
20 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 3.740.000
99
Vòng đệm
16 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 3.960.000
100
Vòng đệm
8 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 1.111.000
101
Ê cu
6 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 25.300.000
102
Ê cu
16 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 10.560.000
103
Gioăng thép
8 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 4.928.000
104
Vòng đệm
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 4.576.000
105
Vòng đệm
10 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 5.390.000
106
Gioăng thép
2 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 11.770.000
107
Ê cu
6 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd/ Trung Quốc 25.190.000
108
Gioăng van 1 chiều hơi thoát cao áp
2 Cái Adams Armaturen / Trung Quốc 269.500.000
109
Tết chèn van 1 chiều hơi thoát cao áp
2 Bộ Adams Armaturen / Trung Quốc 182.523.000
110
Gioăng van 1 chiều cửa trích số 8
1 Cái Adams Armaturen / Trung Quốc 194.194.000
111
Gioăng van 1 chiều cửa trích số 7
1 Cái Adams Armaturen / Trung Quốc 194.150.000
112
Gioăng van 1 chiều cửa trích số 6
1 Cái Adams Armaturen / Trung Quốc 194.150.000
113
Gioăng van 1 chiều cửa trích số 5
1 Cái Adams Armaturen / Trung Quốc 239.580.000
114
Gioăng van 1 chiều cửa trích số 4
1 Cái Adams Armaturen / Trung Quốc 239.580.000
115
Gioăng van 1 chiều cửa trích số 3
1 Cái Adams Armaturen / Trung Quốc 239.580.000
116
Que hàn
5 Kg ESAB/Italia 5.929.000
117
Van tay
5 Cái Nantong Power Station Valve Co., Ltd / Trung Quốc 32.065.000
118
Van tay
2 Cái Nantong Power Station Valve Co., Ltd / Trung Quốc 25.410.000
119
Van tay
1 Cái Nantong Power Station Valve Co., Ltd / Trung Quốc 27.830.000
120
Van khí nén
2 Cái Encordia/Trung Quốc 532.400.000
121
Van khí nén
2 Cái Copeland Industries, Inc/Mỹ 569.800.000
122
Bông gốm ceramic
360 Cuộn Công ty Cổ phần Xây dựng và Nội thất Remak /Việt Nam 429.000
123
Phin lọc dầu
2 Cái Xinxiang Lefilter Company / Trung Quốc 13.640.000
124
Phin lọc dầu
2 Cái Xinxiang Lefilter Company / Trung Quốc 10.230.000
125
Phin lọc dầu
1 Cái Xinxiang Lefilter Company / Trung Quốc 34.210.000
126
Phin lọc dầu
1 Cái Xinxiang Lefilter Company / Trung Quốc 27.500.000
127
Phin lọc dầu
7 Cái Xinxiang Lefilter Company / Trung Quốc 9.130.000
128
Phin lọc dầu
2 Cái Xinxiang Lefilter Company / Trung Quốc 11.220.000
129
Phin lọc dầu
2 Cái Xinxiang Lefilter Company / Trung Quốc 16.830.000
130
Vòng bi
2 Cái NTN/ Trung Quốc 2.189.000
131
Vòng bi
2 Cái NTN/ Trung Quốc 2.530.000
132
Phớt chắn dầu
2 Cái Shanghai Pengtian mechanical and electrical equipment Company / Trung Quốc 341.000
133
Vòng bi
5 Cái SKF/Trung Quốc 1.771.000
134
Vòng bi
4 Cái SKF/Trung Quốc 165.000
135
Vòng bi
2 Cái SKF/Trung Quốc 110.000
136
Giảm chấn
2 Cái Shanghai Pengtian mechanical and electrical equipment Company / Trung Quốc 25.718.000
137
Giảm chấn
2 Cái Shanghai Pengtian mechanical and electrical equipment Company / Trung Quốc 25.718.000
138
Dầu thuỷ lực chống cháy
1380 Kg Chemtura /Trung Quốc 1.056.000
139
Dầu bôi trơn
40000 Lít Castrol / Việt Nam 79.200
140
Vòng bi
1 Cái SKF/Trung Quốc 3.190.000
141
Vòng bi
1 Cái SKF/Trung Quốc 6.083.000
142
Vòng bi
3 Cái SKF/Trung Quốc 770.000
143
Vòng bi
6 Cái SKF/Trung Quốc 253.000
144
Phin lọc dầu nâng trục
2 Cái Jiujiang Branch of 707 Research Institute of CSIC / Trung Quốc 13.420.000
145
Phin lọc dầu nâng trục
2 Cái Jiujiang Branch of 707 Research Institute of CSIC / Trung Quốc 18.370.000
146
Phin lọc dầu
10 Cái Jiujiang Branch of 707 Research Institute of CSIC / Trung Quốc 50.930.000
147
Tết chèn
5 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 26.290.000
148
Vòng làm kín
3 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 129.833.000
149
Vòng làm kín
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 123.420.000
150
Vòng làm kín
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 56.650.000
151
Gioăng
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 294.580.000
152
Gioăng
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 378.983.000
153
Gioăng
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 390.500.000
154
Tết chèn
4 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 42.900.000
155
Vòng làm kín
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 34.100.000
156
Vòng làm kín
8 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 36.300.000
157
Gioăng
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 199.100.000
158
Tết chèn
6 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 21.890.000
159
Vòng làm kín
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 35.860.000
160
Vòng làm kín
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 35.090.000
161
Tết chèn
3 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 9.460.000
162
Vòng làm kín
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 40.150.000
163
Tết chèn
6 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 22.110.000
164
Vòng làm kín
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 35.420.000
165
Tết chèn
3 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 9.460.000
166
Vòng làm kín
1 Cái Welland & Tuxhorn AG /Trung Quốc 40.700.000
167
Vòng bi
4 Cái SKF/Trung Quốc 3.311.000
168
Dầu thủy lực
400 Lít Castrol / Việt Nam 90.200
169
Vòng bi
2 Cái SKF/Trung Quốc 3.278.000
170
Vòng bi
2 Cái SKF/Trung Quốc 308.000
171
Giảm chấn cao su 6 vấu tròn, 82x34x18
1 Cái Shanghai Pengtian mechanical and electrical equipment Company / Trung Quốc 25.718.000
172
Giảm chấn cao su 6 vấu tròn, 120x32x25
1 Cái Shanghai Pengtian mechanical and electrical equipment Company / Trung Quốc 25.718.000
173
Vòng bi
1 Cái SKF/Trung Quốc 3.520.000
174
Vòng bi
1 Cái SKF/Trung Quốc 1.661.000
175
Vòng bi
2 Cái SKF/Trung Quốc 902.000
176
Vòng bi
4 Cái SKF/Trung Quốc 253.000
177
Vòng bi
4 Cái SKF/Trung Quốc 704.000
178
Phớt chắn dầu
1 Cái SKF/Trung Quốc 154.000
179
Vòng bi
2 Cái SKF/Trung Quốc 2.783.000
180
Vòng bi
2 Cái SKF/Trung Quốc 1.650.000
181
Sơn màu
80 Kg Joton/ Việt Nam 935.000
182
Keo làm kín
8 Hộp Seal Tite International / Trung Quốc 26.400.000
183
Keo
15 Lọ Huntsman Advanced Materials / Trung Quốc 2.200.000
184
Keo cách điện tổng hợp
5 Kg Insulect /India 11.572.000
185
Răng chèn
24 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 65.890.000
186
Vành chèn dầu
1 Bộ Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 750.200.000
187
Vành chèn dầu
1 Bộ Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 750.200.000
188
Gioăng
8 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 48.818.000
189
Gioăng
4 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 49.390.000
190
Gioăng
4 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 41.800.000
191
Gioăng
8 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 42.141.000
192
Gioăng
8 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 21.890.000
193
Gioăng
8 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 21.890.000
194
Gioăng
4 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 42.240.000
195
Gioăng
4 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 46.420.000
196
Gioăng
1 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 148.753.000
197
Gioăng
2 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 122.210.000
198
Gioăng
4 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 30.360.000
199
Gioăng
1 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 169.136.000
200
Gioăng
1 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 169.136.000
201
Gioăng
1 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 19.250.000
202
Gioăng
1 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 115.390.000
203
Gioăng
1 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 148.753.000
204
Gioăng
1 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 65.230.000
205
Gioăng
1 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 21.428.000
206
Gioăng
1 Cái Shanghai Electric Power Generation Equipment Co., Ltd / Trung Quốc 169.136.000
207
Gioăng giấy TN-9001
30 Tấm Interface Solution, Inc / Trung Quốc 26.829.000
208
Chổi than
96 Cái Morgan AM&T (Shanghai) Co., Ltd / Trung Quốc 1.870.000
209
Giắc co lắp cặp nhiệt M16
20 Bộ Shanghai Pengtian mechanical and electrical equipment Company / Trung Quốc 4.290.000
210
Can nhiệt
5 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 36.960.000
211
Can nhiệt
4 Cái Dongfang Turbine Co., Ltd / Trung Quốc 40.480.000
212
Cảm biến tiệm cận
18 Cái Bently Neveda / Trung Quốc 32.890.000
213
Cảm biến đo chênh lệch giãn nở
2 Cái Wuxi Helie Power Transducer Co., Ltd / Trung Quốc 77.880.000
214
Bộ chuyển đổi và hiện thị chênh giãn nở
2 Bộ DEA/Trung Quốc 136.653.000
215
Cảm biến đo chênh lệch giãn nở
3 Cái Bently Nevada / Trung Quốc 169.510.000
216
Bộ chuyển đổi tín hiệu chênh lệch giãn nở
3 Cái Bently Nevada / Trung Quốc 61.820.000
217
Bộ chuyển đổi tín hiệu độ rung
4 Cái Bently Nevada / Trung Quốc 33.990.000
218
Que hàn
11.5 Kg ESAB/Séc 858.000
219
Khí SF6
1 Bình Công ty cổ phần thiết bị khí công nghiệp Việt Nam/ Việt Nam 24.200.000
220
Gioăng
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 141.900.000
221
Bộ tiêu thụ
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 95.700.000
222
Mỡ dẫn điện
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 35.640.000
223
Motor
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 152.130.000
224
Bộ gá motor
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 31.240.000
225
Tiếp điểm phụ
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 42.130.000
226
Cuộn dây
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 9.240.000
227
Điện trở
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 7.150.000
228
Motor
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 4.400.000
229
Điện trở
1 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 5.500.000
230
Bộ MVT
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 152.130.000
231
Tiếp điểm
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 251.240.000
232
Bộ ACC
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 172.920.000
233
Bộ đầu nối dây
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 78.320.000
234
Bộ gá FKG1
3 Bộ GE Renewable Energy /Pháp 141.790.000