0:00 / 0:00
| STT | Tên vật tư | Quy cách | NSX/XX |
| 1 | Vành chèn cơ khí NSNH210R40E6.7W21 | Mã hiệu: NSNH210R40E6.7W21 | Nanjing Industrial Pump Factory/Trung Quốc |
| 2 | Vành chèn cơ khí NSNH1500R50E6.7W21 | Mã hiệu: NSNH1500R50E6.7W21 | Nanjing Industrial Pump Factory/Trung Quốc |
| 3 | Vành chèn cơ khí 110-70 | Mã hiệu: 110-70 | Shanghai Lehe Fluid Machinery Co., Ltd/Trung Quốc |
| 4 | Vành chèn cơ khí ZU 44-45 | Mã hiệu: ZU 44-45 | Dongfang Yoyik Engineering Co., Ltd/Trung Quốc |
| 5 | Vành chèn cơ khí RM-E1 | Mã hiệu: RM-E1 | Wuxi Gumide Sealing Technology Co., Ltd/Trung Quốc |
| 6 | Vành chèn cơ khí YM109-25 | Mã hiệu: YM109-25 | Wuxi Gumide Sealing Technology Co., Ltd/Trung Quốc |
| 7 | Vành chèn cơ khí DFB100-80-230 | Mã hiệu: DFB100-80-230 | Zigong Chuanmi Co., Ltd/Trung Quốc |
| 8 | Vành chèn cơ khí HSNH440Q2-46NZ | Mã hiệu: HSNH440Q2-46NZ | Dongfang Yoyik Engineering Co., Ltd/Trung Quốc |
| 9 | Vành chèn cơ khí HSNH80Q-46NZ | Mã hiệu: HSNH80Q-46NZ | Dongfang Yoyik Engineering Co., Ltd/Trung Quốc |
Cần tư vấn kỹ thuật & báo giá thiết bị công nghiệp?
Quang Minh Group — nhà cung cấp & đại lý ủy quyền thiết bị công nghiệp (máy nén khí, bơm, máy thổi khí, van, thiết bị nhiệt – môi trường…). Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ chọn đúng giải pháp và phụ tùng chính hãng. Hotline 0967.295.577 — Liên hệ tư vấn · Công cụ tính toán kỹ thuật.






