Van điều khiển xả Welland & Tuxhorn AG

danh mục hàng hóa Welland & Tuxhorn AG

S.N Drawings No. Mã KKS Specifications
1 O.C58547MEa Tết chèn Thông số kỹ thuật: kích thước 114/90x12mm (chi tiết số 176 trên bản vẽ O.C58547MEa của van E40 DN 500/900, PN 160/40 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
2 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 115/107x10mm (chi tiết số 147 trên bản vẽ O.C58547MEa của van E40 DN 500/900, PN 160/40 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
3 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 112/105x8mm (chi tiết số 241 trên bản vẽ O.C58547MEa của van E40 DN 500/900, PN 160/40 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
4 Gioăng Thông số kỹ thuật: kích thước 579,5/550×3,5mm (chi tiết số 53 trên bản vẽ O.C58547MEa của van E40 DN 500/900, PN 160/40 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
5 Tổ hợp trục van (Spindle with perforated cage trim) Gồm các chi tiết 96, 118, 147, 150 trên bản vẽ O.C58547MEa của van E40 DN 500/900, PN 160/40  của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
6 Tổ hợp đế van (Seat unit with grubsrew) Gồm các chi tiết 220, 78, 219 trên bản vẽ O.C58547MEa của van E40 DN 500/900, PN 160/40  của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
7 O.C58548MEa Tết chèn Thông số kỹ thuật: kích thước 48/32x8mm (chi tiết số 176 trên bản vẽ O.C58548MEa của van DN 125, PN 40 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
8 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 184,5/160x3mm (chi tiết số 53 trên bản vẽ O.C58548MEa của van DN 125, PN 40 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
9 Trục van (Spindle with perforated cage trim ) Chi tiết số 104 trên bản vẽ O.C58548MEa của van DN 125, PN 40  của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
10 Tổ hợp đế van (Seat unit
with grubsrew)
Chi tiết  220, 219 trên bản vẽ O.C58548MEa của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
11 O.C58549MEa Tết chèn Tết chèn thông số kỹ thuật: kích thước 48/32x8mm (chi tiết số 176 trên bản vẽ O.C58549MEa của van DN 125, PN 40 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
12 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 184,5/160x3mm (chi tiết số 53 trên bản vẽ O.C58549MEa của van DN 125, PN 40 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
13 Trục van (Spindle with perforated cage trim) Chi tiết số 104 trên bản vẽ O.C58549MEa của van DN 125, PN 40  của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
14 O.C58549MEa Tổ hợp đế van (Seat unit with grubsrew) Chi tiết  220, 219 trên bản vẽ O.C58549MEa của van DN 125, PN 40của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
15 O.C58544MEa Tết chèn Thông số kỹ thuật: kích thước 85/65x10mm (chi tiết số 176 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
16 Tết chèn Thông số kỹ thuật: kích thước 85/65x10mm (chi tiết số 175 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
17 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 270/250x20mm (chi tiết số 53 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
18 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 258/248,8x10mm (chi tiết số 223 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
19 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 155/145x14mm (chi tiết số 227 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
20 Gioăng Thông số kỹ thuật: kích thước 85/75,9×5,05mm, vật liệu Inco718/Si (chi tiết số 226 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
21 Gioăng Thông số kỹ thuật: kích thước 175/165,9x5mm, vật liệu Inco718/Si (chi tiết số 225 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
22 Gioăng Thông số kỹ thuật: kích thước 190/180,9×5,05mm, vật liệu: Inco718/Si (chi tiết số 224 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG sản xuất
23 Trục van (Spindle + Perforated cage trim) Quy cách: Chi tiết số 104 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
24 Đế van (Seat) Quy cách: Chi tiết số 265 trên bản vẽ O.C58544MEa của van C4 DN 250/500, PN 250/63 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
25 O.C58545MEa Tết chèn Thông số kỹ thuật: kích thước 56/40x8mm (chi tiết số 176 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
26 Tết chèn Thông số kỹ thuật: kích thước 56/40x8mm (chi tiết số 175 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
27 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 120/109x15mm (chi tiết số 53 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
28 O.C58545MEa Trục van (Multi – step Spindle) Chi tiết số 115 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
29 Ống tiết lưu (Throttle Sleeve) Chi tiết số 121 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
30 Ê cu khóa (Fixing Mounting Nut) Chi tiết số 122 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
31 Ống lót đàn hồi (Spring dowel Sleeve) Kích thước: 5×40 mm, Chi tiết số 140 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
32 Ống lót đàn hồi (Spring dowel Sleeve) Kích thước: 5×40 mm, Chi tiết số 141 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
33 Đế van (Seat) Chi tiết số 220 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
34 Đế van (Seat) Chi tiết số 265 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
35 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 115/107x14mm (chi tiết số 227 trên bản vẽ O.C58545MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
36 O.C58546MEa Tết chèn Thông số kỹ thuật: kích thước 48/32x8mm (chi tiết số 176 trên bản vẽ O.C58546MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
37 Tết chèn Thông số kỹ thuật: kích thước 48/32x8mm (chi tiết số 175 trên bản vẽ O.C58546MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
38 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 105/95x15mm (chi tiết số 53 trên bản vẽ O.C58546MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
39 Vòng làm kín Thông số kỹ thuật: kích thước 102/94x10mm (chi tiết số 227 trên bản vẽ O.C58546MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG
40 Trục van (Spindle with speacial ball) Chi tiết số 102 trên bản vẽ O.C58546MEa của van DN 80, PN 320 của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG) của nhà sản xuất Welland & Tuxhorn AG