0:00 / 0:00
| Hạng mục số
|
Danh mục hàng hóa
|
Thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn | |
| 1 | Phần tử trao đổi nhiệt | Kiểu Profile: NF6 Kích thước: 902*737/820*358 mm Vật liệu: Corten A Chiều cao phần tử: 305mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 1mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 2 | Phần tử trao đổi nhiệt | Kiểu Profile: NF6 Kích thước 924*246/409*358 mm Vật liệu: Corten A Chiều cao phần tử: 305mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 1mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 3 | Phần tử trao đổi nhiệt | Kiểu Profile: NF6 Kích thước 924*410/573*358mm Vật liệu: Corten A Chiều cao phần tử: 305mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 1mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 4 | Phần tử trao đổi nhiệt | Kiểu Profile: NF6 Kích thước 924*573/736*358 Vật liệu: Corten A Chiều cao phần tử: 305mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 1mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 5 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng | Kiểu Profile DU3 Kích thước 892*737/880*1083 mm Vật liệu: Corten A Chiều cao phần tử: 1000 mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 0.5 mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 6 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng | Kiểu Profile DU3 Kích thước 915*246/407*1083 mm Vật liệu: Corten A Chiều cao phần tử: 1000 mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 0.5 mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 7 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng | Kiểu Profile DU3 Kích thước 915*410/572*1083 mm Vật liệu: Corten A Chiều cao phần tử: 1000 mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 0.5 mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 8 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng | Kiểu Profile DU3 Kích thước 915*573/734*1083 mm Vật liệu: Corten A Chiều cao phần tử: 1000 mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 0.5 mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 9 | Phần tử trao đổi nhiệt trung gian bộ sấy không khí | Kích thước tổng thể khối: 915*573/734*963; Vật liệu: Corten A. Chiều cao phần tử: 880 mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt:0.5mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) |
|
| 10 | Phần tử trao đổi nhiệt trung gian bộ sấy không khí | Kích thước tổng thể khối: 892*737/880*963; Vật liệu: Corten A. Chiều cao phần tử: 880 mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt:0.5mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) |
|
| 11 | Phần tử trao đổi nhiệt trung gian bộ sấy không khí | Kích thước tổng thể khối: 915*246/407*963; Vật liệu: Corten A. Chiều cao phần tử: 880 mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 0.5 mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) |
|
| 12 | Phần tử trao đổi nhiệt trung gian bộ sấy không khí | Kích thước tổng thể khối: 915*410/572*963; Vật liệu: Corten A. Chiều cao phần tử: 880 mm Độ dày tấm trao đổi nhiệt: 0.5 mm Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) |
|
| 13 | Tấm chèn bypass phần lạnh APH | Kích thước: 914*150*1.6 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 14 | Tấm chèn bypass phần nóng APH | Kích thước: 914*194*1.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 15 | Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy | Kích thước: 1145*140*2.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 16 | Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy | Kích thước: 690*140*2.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 17 | Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy | Kích thước: 420*140*2.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 18 | Tấm chèn lạnh phía ngoài Roto | Kích thước: 1145*156*2.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 19 | Tấm chèn lạnh phía trong Roto | Kích thước: 690*156*2.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 20 | Tấm chèn ngắn lạnh Roto | Kích thước: 400*156*2.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 21 | Tấm chèn ngắn lạnh Roto | Kích thước: 150*53*32*25*2.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 22 | Tấm chèn ngắn nóng Roto | Kích thước: 135*53*25*2.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 23 | Tấm chèn phần lạnh APH | Kích thước: 2.5*108*690 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works. Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 24 | Tấm chèn phần lạnh APH | Kích thước: 2.5*67*114 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 25 | Tấm chèn phần lạnh Roto | Kích thước: 2128*191*6 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 26 | Tấm chèn phần nóng APH | Kích thước: 1840*108*2.5 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 27 | Tấm chèn phần nóng APH | Kích thước: 2.5*77*104 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
|
| 28 | Tấm chèn phần nóng Roto | Kích thước: 2128*127*6 Vật liệu: Corten A Hãng sản xuất: Shanghai Boiler Works (hoặc tương đương) Chi tiết xem bản vẽ đính kèm |
| Hạng mục số | Danh mục hàng hóa | Tên bản vẽ |
| 1 | Phần tử trao đổi nhiệt | 770043-C1/ TYPE D |
| 2 | Phần tử trao đổi nhiệt | 770043-C1/ TYPE A |
| 3 | Phần tử trao đổi nhiệt | 770043-C1/ TYPE B |
| 4 | Phần tử trao đổi nhiệt | 770043-C1/ TYPE A |
| 5 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng | 770057-C2/ TYPE D |
| 6 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng | 770057-C2/ TYPE A |
| 7 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng | 770057-C2/ TYPE B |
| 8 | Phần tử trao đổi nhiệt đầu nóng | 770057-C2/ TYPE C |
| 13 | Tấm chèn bypass phần lạnh APH | 770043-B1-41002 |
| 14 | Tấm chèn bypass phần nóng APH | 770043-B1-41001 |
| 15 | Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy | 770053-A1-04005 |
| 16 | Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy | 770053-A1-04001 |
| 17 | Tấm chèn hướng kính đầu nóng bộ sấy | 770053-A1-04002 |
| 18 | Tấm chèn lạnh phía ngoài Roto | 770053-A2-04002 |
| 19 | Tấm chèn lạnh phía trong Roto | 770053-A2-04001 |
| 20 | Tấm chèn ngắn lạnh Roto | 770043-A1-04005 |
| 21 | Tấm chèn ngắn lạnh Roto | 770053-A1-04006 |
| 22 | Tấm chèn ngắn nóng Roto | 770053-A1-04003 |
| 23 | Tấm chèn phần lạnh APH | 770043-A1-40002 |
| 24 | Tấm chèn phần lạnh APH | 770043-A1-40006 |
| 25 | Tấm chèn phần lạnh Roto | 770043-A1-04004 |
| 26 | Tấm chèn phần nóng APH | 770043-A1-40001 |
| 27 | Tấm chèn phần nóng APH | 770043-A1-40005 |
| 28 | Tấm chèn phần nóng Roto | 770043-A1-04001 |
Cần tư vấn kỹ thuật & báo giá thiết bị công nghiệp?
Quang Minh Group — nhà cung cấp & đại lý ủy quyền thiết bị công nghiệp (máy nén khí, bơm, máy thổi khí, van, thiết bị nhiệt – môi trường…). Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ chọn đúng giải pháp và phụ tùng chính hãng. Hotline 0967.295.577 — Liên hệ tư vấn · Công cụ tính toán kỹ thuật.






