0:00 / 0:00
Danh mục tra cứu phụ tùng máy nén khí ly tâm Cameron / Cooper / Joy Turbo Air (các dòng TA2000, TA3000, TA6000, TA9000, TA11000 và MSG). Bảng dưới đây liệt kê mã phụ tùng (P/N), tên tiếng Anh theo catalog gốc và tên tiếng Việt tương ứng để tra cứu nhanh.
Quang Minh Group cung cấp phụ tùng máy nén khí ly tâm Cameron chính hãng (nguồn Ingersoll Rand). Cần báo giá theo mã P/N, vui lòng liên hệ Hotline 0967.295.577 — Liên hệ tư vấn.
| STT | Mã P/N | Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| AAA3793923-09210 | COOLER | Bộ làm mát | |
| AAP3403629-01585 | RTD.W/FITTING | RTD kèm khớp nối | |
| AAP0540089-00210 | PRESSURE TRANSDUCER | Cảm biến áp suất | |
| AAP1404961-00434 | GASKET | Gioăng/đệm làm kín | |
| AAP5403503-00001 | BEARING ASSEMBLY | Cụm bạc đỡ | |
| AAP3793707-00253 | ROTOR ASSEMBLY WITH COOPER IMPELLER | Cụm rotor | |
| AAA3793923-06062 | 1ST STAGE HEAT EXCHANGER INTERCOOLER | Bộ trao đổi nhiệt (cấp 1) | |
| AAP3791500-10002 | BEARING | Bạc/ổ đỡ | |
| AAA3403157-00209 | SEAL. OIL, PINION | Trục bánh răng nhỏ (pinion) | |
| AAA3791152-04306 | GAS SEAL | Gioăng làm kín khí | |
| AAP0901348-00014 | LOCK NUT FOR BEARING | Đai ốc khóa | |
| AAA3810167-01228 | BEARING_PIVOT-SHOE_ADJUSTABLE | Bạc guốc lật (pivot-shoe) | |
| AAP1408226-07214 | BEARING ASSEMBLY TA3000 | Cụm bạc đỡ (TA3000) | |
| AAA3793835-05858 | ROTOR.TA3000.2-END | Rotor (cấp 2, TA3000) | |
| AAP3408596-02203 | 48VDC ACTUATOR WITH POSITIONER | Bộ chấp hành | |
| AAP1400642-00124 | O-RING, INLET | Gioăng O (vòng chữ O) | |
| AAA3797644-00237 | SEAL GAS ASSEMBLY | Gioăng làm kín khí | |
| AAP1409511-00000 | PAD | Đệm/tấm lót | |
| AAP1794323-00000 | SEAL.SELF_ENERGIZED | Gioăng tự làm kín | |
| AAP0540007-01000 | ACTUATOR | Bộ chấp hành | |
| AAP1793916-02001 | HOUSING.BEARING.BULLGEAR | Vỏ bạc đỡ bullgear | |
| AAA3793923-06064 | 2ND STAGE INTERCOOLER WITH BAFFLE PLATES ASSEMBLY | Bộ làm mát trung gian (cấp 2) | |
| AAP1402070-00417 | COUPLING.DRIVE.AUXILIARY OIL PUMP | Khớp nối truyền động bơm dầu phụ | |
| AAP3408596-05001 | ACTUATOR. ELEC.GENERAL – IGV | Bộ chấp hành điện (IGV) | |
| AAP1400642-00109 | ORING, INLET | Gioăng O (cửa vào) | |
| AAP1404915-00038 | SHIM, HALF-LAM, INGERSOLL | Miếng chêm nửa lá | |
| AAP1409870-02760 | GASKET, COOLER, SUPPLY HEADER | Gioăng đầu ống bộ làm mát | |
| AAP0540089-00212 | TRANSDUCER,PRESS | Cảm biến áp suất | |
| AAP1794323-00006 | O-RING | Gioăng O (vòng chữ O) | |
| AAA3793707-00316 | ROTOR MSG-4.1-END | Rotor (cấp 1, MSG) | |
| AAA3900000-00021 | GUARD COUPLING | Ốp bảo vệ khớp nối | |
| AAP1401581-02415 | GASKET.FLG, 150#, 10 | Gioăng mặt bích | |
| AAP1401581-00901 | TEMPERATURE CONTROL VALVE | Van điều khiển nhiệt độ | |
| AAP3403893-00120 | CABLE.EXTENSION.B/N 7-METER SYSTEM | Cáp nối dài | |
| AAP1406701-00634 | SEAL | Gioăng/phớt làm kín | |
| AAA3791187-00000 | GUIDE POSITION INDICATOR | Chỉ báo vị trí cánh hướng | |
| AAA3793704-00550 | ROTOR | Rotor | |
| AAA3793835-19463 | ROTOR TA3000 1-END | Rotor (cấp 1, TA3000) | |
| AAP0540063-00639 | HEATER.OIL | Bộ sấy dầu | |
| AAA3798197-15778 | CONTROLLER MAESTRO UNIVERSAL | Bộ điều khiển MAESTRO Universal | |
| AAA3791158-04046 | GAS SEAL | Gioăng làm kín khí | |
| AAA3800611-17691 | ROTOR 1 TA 9000 | Rotor (TA9000) | |
| AAP3398102-00000 | MODULE | Mô-đun | |
| AAMB409870-00820 | BUNDLE, INSTALLATION GROUP, STAGE 1 & 2 | Bó ống lắp đặt |
Danh mục đầy đủ gồm 1.108 mã phụ tùng.
Bảng trên là các mã tiêu biểu. Để tra cứu toàn bộ 1.108 mã (kèm tên tiếng Anh và tiếng Việt) hoặc nhận báo giá theo mã P/N, vui lòng liên hệ Quang Minh Group — Hotline 0967.295.577 — Liên hệ tư vấn.






